idiomorphism
/,idiou'mɔ:fizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự có hình dạng riêng: Trạng thái hoặc đặc tính của việc sở hữu một hình dạng đặc trưng, riêng biệt.
- Tính tự hình (thuộc lĩnh vực khoa học vật liệu hoặc tinh thể học): Đặc tính của một khoáng vật hoặc tinh thể phát triển và thể hiện đầy đủ các mặt tinh thể đặc trưng của nó một cách tự do, không bị cản trở bởi các hạt xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The idiomorphism of the quartz crystals was remarkable. (Tính tự hình của các tinh thể thạch anh rất đáng chú ý.)
- In geology, idiomorphism is an important property for mineral identification. (Trong địa chất học, tính tự hình là một đặc tính quan trọng để nhận dạng khoáng vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Degree of idiomorphism": Mức độ tự hình, dùng để mô tả và phân loại các hạt tinh thể dựa trên việc chúng thể hiện hình dạng đặc trưng tốt đến đâu.
- The degree of idiomorphism helps classify the texture of igneous rocks. (Mức độ tự hình giúp phân loại cấu tạo của các đá magma.)
Biến thể và từ gần giống
Idiomorphic (adj): có tính tự hình, có hình dạng đặc trưng hoàn chỉnh.
- The idiomorphic crystals were easily identifiable. (Các tinh thể có tính tự hình rất dễ nhận dạng.)
Euhedral (adj): (thuật ngữ đồng nghĩa trong địa chất) chỉ tinh thể có các mặt ngoài phát triển hoàn hảo, rõ ràng.
Từ đồng nghĩa
- Automorphism: (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật) tính tự cấu trúc, tự hình.
- Euhedrism: (trong địa chất học) tính chất có dạng tinh thể hoàn chỉnh.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, khoa học, đặc biệt là trong địa chất học, khoáng vật học và khoa học vật liệu. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Khi dịch sang tiếng Việt trong ngữ cảnh khoa học, "tính tự hình" là thuật ngữ được chấp nhận rộng rãi và chính xác nhất.
danh từ
- sự có hình dạng riêng
- (hoá học) tính tự hình