idiopathical
/,idiou'pæθik/ Cách viết khác : (idiopathical) /,idiou'pæθikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Tự phát, vô căn: Dùng để mô tả một bệnh hoặc tình trạng y tế phát sinh mà không có nguyên nhân rõ ràng hoặc đã biết. Thuật ngữ này ngụ ý rằng căn nguyên của bệnh là không xác định được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient was diagnosed with idiopathical pulmonary fibrosis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh xơ phổi vô căn.)
- Idiopathical pain can be very challenging to treat. (Đau tự phát có thể rất khó điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong báo cáo y khoa: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên môn, chẩn đoán và nghiên cứu y học để phân loại bệnh.
- The condition is classified as idiopathical, meaning its origin is unknown. (Tình trạng này được phân loại là vô căn, có nghĩa là nguồn gốc của nó không rõ.)
Biến thể và từ gần giống
Idiopathic (adj): Đây là dạng tính từ phổ biến và thường được sử dụng hơn "idiopathical". Cả hai có nghĩa giống hệt nhau: (thuộc y học) tự phát, vô căn.
- idiopathic disease (bệnh vô căn)
Idiopathy (n): Danh từ chỉ bệnh tự phát, bệnh vô căn.
- The study focuses on various idiopathies. (Nghiên cứu tập trung vào các bệnh vô căn khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Spontaneous (adj): Tự phát (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ y học).
- Cryptogenic (adj): (Y học) Ẩn nguyên, có nguồn gốc ẩn, thường dùng thay thế cho "idiopathic".
Lưu ý sử dụng
- Từ "idiopathical" ít phổ biến hơn so với dạng "idiopathic". Trong hầu hết các văn bản y khoa hiện đại, "idiopathic" là dạng tiêu chuẩn được ưa dùng.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế và khoa học sức khỏe.
tính từ
- (y học) tự phát