idiophonic

/'idiə'fɔnik/
Học thuật
Thân thiện
idiophonic

An idiophonic instrument like a xylophone produces clear, ringing tones.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nhạc khí bằng chất tự vang: Mô tả đặc tính của các nhạc cụ tạo ra âm thanh từ chính vật liệu cấu tạo nên chúng (thân nhạc cụ) khi bị , rung lắc hoặc cọ xát, không cần dây đàn, màng da hoặc hộp cộng hưởng riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Xylophones, gongs, and bells are idiophonic instruments. (Mộc cầm, cồng chiêng chuông những nhạc cụ bằng chất tự vang.)
    • The study focuses on the idiophonic qualities of various percussion instruments. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính tự vang của nhiều loại nhạc cụ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "idiophonic classification": phân loại nhạc cụ tự vang.

    • In the Hornbostel-Sachs system, idiophones form a major idiophonic classification. (Trong hệ thống Hornbostel-Sachs, nhạc cụ tự vang tạo thành một phân loại chính về chất tự vang.)
  • "idiophonic sound source": nguồn âm thanh tự vang.

    • The musician explored different materials as idiophonic sound sources. (Nhạc đã khám phá các vật liệu khác nhau như những nguồn âm thanh tự vang.)
Biến thể từ gần giống
  • Idiophone (danh từ): nhạc cụ tự vang, nhạc khí bằng chất tự vang.
    • A triangle is a common idiophone. (Kẻng tam giác một nhạc cụ tự vang phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-sounding: tự vang (dịch nghĩa).
  • Percussive (in a specific context): thuộc bộ (trong ngữ cảnh cụ thể về phân loại nhạc cụ).
idiophonic

An idiophonic instrument like a xylophone produces clear, ringing tones.

tính từ
  1. (thuộc) nhạc khí bằng chất tự vang