idiosyncrasie

Học thuật
Thân thiện
idiosyncrasie

Une personne présente une idiosyncrasie à un médicament.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đặc ứng: Trong y học, đâyphản ứng bất thường, đặc biệt của một cá nhân đối với một loại thuốc, thức ăn hoặc một tác nhân nào đó. Đâynghĩa chuyên ngành chính.
    • Đặc tính riêng, nét đặc thù: Nghĩa mở rộng, chỉ một đặc điểm, thói quen hoặc cách cư xử riêng biệt kỳ lạ của một người hoặc một nhóm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient a une idiosyncrasie à la pénicilline. (Bệnh nhân bị đặc ứng với penicillin.)
    • Son refus de porter la couleur rouge est une simple idiosyncrasie. (Việc anh ấy từ chối mặc màu đỏ chỉmột nét đặc thù cá nhân.)
    • Les idiosyncrasies de l'auteur rendent son style unique. (Những nét đặc thù của tác giả khiến phong cách của ông trở nên độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir une idiosyncrasie pour/contre quelque chose": Có một phản ứng đặc biệt hoặc một sự không ưa thích đặc biệt đối với cái gì đó.

    • Il a une idiosyncrasie contre les bruits de mastication. (Anh ta có một sự không ưa đặc biệt với tiếng nhai chóp chép.)
  • Dùng trong văn chương hoặc phân tích: Để chỉ những đặc điểm riêng biệt tạo nên bản sắc của một cá nhân, một tác phẩm hoặc một thời kỳ.

    • L'idiosyncrasie de ce tableau réside dans son usage de la lumière. (Nét đặc thù của bức tranh này nằmcách sử dụng ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Idiosyncrasique (tính từ): (thuộc về) đặc ứng, đặc thù.

    • Une réaction idiosyncrasique. (Một phản ứng đặc ứng.)
  • Idiosyncratique (tính từ): Mang tính đặc thù, kỳ dị (thường dùng trong ngôn ngữ học, nghệ thuật).

    • Un style idiosyncratique. (Một phong cách đặc thù.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécificité: Tính đặc thù, tính riêng biệt.
  • Particularité: Đặc điểm riêng, nét đặc biệt.
  • Excentricité: Tính lập dị, khác thường (nhấn mạnh sự kỳ quặc).
  • Allergie: Dị ứng (chỉ nghĩa trong y học, nhưng "allergie" phổ biến hơn "idiosyncrasie").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "idiosyncrasie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "idiosyncrasie")

idiosyncrasie

Une personne présente une idiosyncrasie à un médicament.

danh từ giống cái
  1. (y học) đặc ứng

Từ có nhắc đến "idiosyncrasie"