idiotement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách ngu ngốc, một cách ngớ ngẩn: "idiotement" mô tả cách thức của một hành động được thực hiện với sự thiếu thông minh, thiếu suy nghĩ hoặc thiếu lý trí.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a répondu idiotement à une question simple. (Anh ấy đã trả lời một cách ngu ngốc vào một câu hỏi đơn giản.)
- Elle a dépensé son argent idiotement. (Cô ấy đã tiêu tiền của mình một cách ngớ ngẩn.)
- Agir idiotement peut conduire à des problèmes. (Hành động một cách ngu ngốc có thể dẫn đến rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parler idiotement": nói một cách ngu ngốc, nói những điều vô nghĩa.
- Arrête de parler idiotement, concentre-toi sur le sujet. (Đừng nói một cách ngu ngốc nữa, hãy tập trung vào chủ đề.)
- "Sourire idiotement": cười một cách ngớ ngẩn, cười vô duyên.
- Il restait là à sourire idiotement sans rien dire. (Anh ta cứ đứng đó cười một cách ngớ ngẩn mà không nói gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Idiot, idiote (tính từ & danh từ): ngu ngốc, người ngốc.
- Une idée idiote. (Một ý tưởng ngu ngốc.)
- Idiotie (danh từ): sự ngu ngốc, điều ngu ngốc.
- Dire des idioties. (Nói những điều ngu ngốc.)
Từ đồng nghĩa
- Bêtement: một cách ngu ngốc, một cách dại dột.
- Stupidement: một cách ngu xuẩn.
- Sottement: một cách ngớ ngẩn, khờ dại.
Từ trái nghĩa
- Intelligemment: một cách thông minh.
- Sagement: một cách khôn ngoan, đứng đắn.
- Raisonablement: một cách hợp lý.