idiotement

Học thuật
Thân thiện
idiotement

Il a idiotement oublié ses clés dans la voiture.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách ngu ngốc, một cách ngớ ngẩn: "idiotement" mô tả cách thức của một hành động được thực hiện với sự thiếu thông minh, thiếu suy nghĩ hoặc thiếutrí.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu idiotement à une question simple. (Anh ấy đã trả lời một cách ngu ngốc vào một câu hỏi đơn giản.)
    • Elle a dépensé son argent idiotement. ( ấy đã tiêu tiền của mình một cách ngớ ngẩn.)
    • Agir idiotement peut conduire à des problèmes. (Hành động một cách ngu ngốc có thể dẫn đến rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler idiotement": nói một cách ngu ngốc, nói những điều vô nghĩa.
    • Arrête de parler idiotement, concentre-toi sur le sujet. (Đừng nói một cách ngu ngốc nữa, hãy tập trung vào chủ đề.)
  • "Sourire idiotement": cười một cách ngớ ngẩn, cười vô duyên.
    • Il restait là à sourire idiotement sans rien dire. (Anh ta cứ đứng đó cười một cách ngớ ngẩn không nói gì.)
Biến thể từ gần giống
  • Idiot, idiote (tính từ & danh từ): ngu ngốc, người ngốc.
    • Une idée idiote. (Một ý tưởng ngu ngốc.)
  • Idiotie (danh từ): sự ngu ngốc, điều ngu ngốc.
    • Dire des idioties. (Nói những điều ngu ngốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bêtement: một cách ngu ngốc, một cách dại dột.
  • Stupidement: một cách ngu xuẩn.
  • Sottement: một cách ngớ ngẩn, khờ dại.
Từ trái nghĩa
  • Intelligemment: một cách thông minh.
  • Sagement: một cách khôn ngoan, đứng đắn.
  • Raisonablement: một cách hợp lý.
idiotement

Il a idiotement oublié ses clés dans la voiture.

phó từ
  1. ngu, ngu ngốc