idiotical
/,idi'ɔtik/ Cách viết khác : (idiotical) /,idi'ɔtikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngu si, ngu ngốc, khờ dại: "idiotical" là một tính từ hiếm gặp, dùng để mô tả hành vi, suy nghĩ hoặc đặc điểm của một người hoặc một điều gì đó cực kỳ thiếu thông minh, thiếu suy nghĩ hoặc vô lý đến mức đáng kinh ngạc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His decision to quit his job without another one lined up was absolutely idiotical. (Quyết định bỏ việc mà chưa có việc khác của anh ta hoàn toàn là ngu ngốc.)
- She found his joke to be not funny, but rather idiotical. (Cô ấy thấy trò đùa của anh ta không buồn cười, mà là khờ dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"idiotical behavior": hành vi ngu ngốc.
- The company cannot tolerate such idiotical behavior in the workplace. (Công ty không thể chấp nhận hành vi ngu ngốc như vậy ở nơi làm việc.)
"an idiotical mistake": một sai lầm ngớ ngẩn.
- Making an idiotical mistake like that cost us the entire project. (Phạm một sai lầm ngớ ngẩn như vậy đã khiến chúng tôi mất cả dự án.)
Biến thể và từ gần giống
Idiotic (adj): ngu ngốc, ngớ ngẩn. (Đây là dạng phổ biến và thông dụng hơn nhiều so với "idiotical").
- That was an idiotic thing to say. (Đó là một điều ngu ngốc để nói.)
Idiot (n): kẻ ngốc, kẻ ngu ngốc.
- Don't be such an idiot! (Đừng có mà ngu ngốc như vậy!)
Từ đồng nghĩa
- Foolish: ngu xuẩn, dại dột.
- Stupid: ngu ngốc, đần độn.
- Senseless: vô nghĩa, không có lý trí.
- Inane: ngớ ngẩn, rỗng tuếch.
Từ trái nghĩa
- Intelligent: thông minh.
- Sensible: hợp lý, có lý trí.
- Wise: khôn ngoan, sáng suốt.
- Brilliant: xuất sắc, lỗi lạc.
Lưu ý sử dụng
- "Idiotical" là một từ rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ "idiotic" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều với nghĩa tương tự.
- Cả "idiotic" và "idiotical" đều là những từ mang tính xúc phạm mạnh khi dùng để mô tả con người. Nên thận trọng khi sử dụng.
tính từ
- ngu si, ngu ngốc, khờ dại