idiotism

/,idi'ɔtizm/
Học thuật
Thân thiện
idiotism

An employee's repeated idiotism led to a costly mistake at the factory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động ngu ngốc, hành vi ngớ ngẩn: Từ này dùng để chỉ một hành động cụ thể hoặc một kiểu hành vi thể hiện sự thiếu thông minh, thiếu suy nghĩ hoặc ngu dốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His decision to drive without a seatbelt was a pure idiotism. (Quyết định lái xe không thắt dây an toàn của anh ta một hành động ngu ngốc thuần túy.)
    • The politician's latest statement was an incredible idiotism that shocked the public. (Tuyên bố mới nhất của chính trị gia đó một hành vi ngớ ngẩn khó tin đã làm công chúng sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commit an idiotism": phạm phải một hành động ngu ngốc.
    • I can't believe I committed such an idiotism by forgetting my passport. (Tôi không thể tin mình đã phạm phải một hành động ngu ngốc như vậy khi quên hộ chiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Idiotic (adj): ngu ngốc, ngớ ngẩn (tính từ).

    • That was an idiotic thing to say. (Đó một điều ngu ngốc để nói.)
  • Idiot (n): kẻ ngốc, người đần độn (danh từ chỉ người).

    • Don't be such an idiot! (Đừng ngốc thế!)
Từ đồng nghĩa
  • Foolishness: sự ngu xuẩn, hành động dại dột.
  • Stupidity: sự ngu dốt, sự đần độn.
  • Imbecility: hành vi đần độn, ngu si.
Lưu ý
  • Từ "idiotism" này tương đối ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại so với các từ đồng nghĩa như "stupidity" hay "foolishness". thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tính chất phê phán mạnh mẽ.
idiotism

An employee's repeated idiotism led to a costly mistake at the factory.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hành động ngu ngốc