idiotisme

Học thuật
Thân thiện
idiotisme

Un idiotisme est une expression dont le sens ne peut pas être déduit de ses mots pris individuellement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đặc ngữ: Trong ngôn ngữ học, "idiotisme" chỉ một cách diễn đạt hoặc một cụm từ cố định đặc trưng cho một ngôn ngữ, không thể dịch sát nghĩa từng từ sang ngôn ngữ khác vẫn giữ nguyên ý nghĩa. thường phản ánh văn hóa tư duy riêng của cộng đồng sử dụng ngôn ngữ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • "Casser sa pipe" est un idiotisme français qui signifie "mourir". ("Casser sa pipe" là một đặc ngữ tiếng Pháp có nghĩa là "qua đời".)
    • Les idiotismes rendent parfois la traduction littérale impossible. (Các đặc ngữ đôi khi khiến cho việc dịch sát từng từ trở nên bất khả thi.)
    • Comprendre les idiotismes est essentiel pour maîtriser une langue. (Hiểu các đặc ngữđiều cần thiết để thành thạo một ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Idiotisme culturel": đặc ngữ mang đậm tính văn hóa.

    • "Manger sur le pouce" est un idiotisme culturel qui décrit un mode de vie. ("Manger sur le pouce" là một đặc ngữ văn hóa mô tả một lối sống.)
  • "Idiotisme figé": đặc ngữ cố định, không thay đổi cấu trúc.

    • "Prendre la poudre d'escampette" est un idiotisme figé. ("Prendre la poudre d'escampette" là một đặc ngữ cấu trúc cố định.)
Biến thể từ gần giống
  • Idiotique (adj): (thuộc về) đặc ngữ; () liên quan đến sự thiểu năng trí tuệ (nghĩa , ít dùng trong ngôn ngữ học hiện đại).

    • Une expression idiotique. (Một cách diễn đạt mang tính đặc ngữ.)
  • Locution (n.f): cụm từ, thành ngữ (một khái niệm rộng hơn, có thể bao hàm "idiotisme").

  • Expression idiomatique (n.f): thành ngữ, cách diễn đạt đặc trưng (cụm từ đồng nghĩa phổ biến với "idiotisme").
Từ đồng nghĩa
  • Expression idiomatique: thành ngữ, cách diễn đạt đặc trưng.
  • Tournure idiomatique: lối nói đặc trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này trong tiếng Pháp. "Idiotisme" là một danh từ, không tạo thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Chính bản thân "idiotisme" đã là một thuật ngữ để chỉ các thành ngữ. Do đó, không thành ngữ riêng lẻ nào chứa từ này theo đúng nghĩa phổ thông.)

idiotisme

Un idiotisme est une expression dont le sens ne peut pas être déduit de ses mots pris individuellement.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) đặc ngữ