idlesse
/'aidlnis/ Cách viết khác : (idlesse) /'aidlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ăn không ngồi rồi; sự lười nhác: Trạng thái không làm việc gì hữu ích, không có hoạt động hoặc mục đích cụ thể.
- Tình trạng không công ăn việc làm, tình trạng thất nghiệp: Trạng thái không có việc làm, không được sử dụng vào mục đích nào.
- Sự vô ích, sự vô hiệu quả, sự không tác dụng: Chất lượng của một thứ gì đó không mang lại kết quả hoặc lợi ích.
- Sự không đâu, sự không căn cứ, sự vẩn vơ, sự vu vơ: Trạng thái của những suy nghĩ hoặc hoạt động không có mục đích rõ ràng hoặc không thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His life of idlesse after retirement bored him. (Cuộc sống ăn không ngồi rồi sau khi nghỉ hưu khiến ông ấy chán nản.)
- The factory's idlesse was due to the economic crisis. (Tình trạng để không của nhà máy là do khủng hoảng kinh tế.)
- They realized the idlesse of their arguments. (Họ nhận ra sự vô ích trong những lập luận của mình.)
- She was lost in idlesse, staring out the window. (Cô ấy chìm đắm trong sự vẩn vơ, nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the idlesse of a machine": tình trạng để không, không hoạt động của một cỗ máy.
- The idlesse of the generator during the storm was a major problem. (Tình trạng để không của máy phát điện trong cơn bão là một vấn đề lớn.)
- "a moment of idlesse": một khoảnh khắc vô ích hoặc vu vơ.
- He allowed himself a moment of idlesse before starting the difficult task. (Anh ấy cho phép bản thân một khoảnh khắc vẩn vơ trước khi bắt đầu nhiệm vụ khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Idle (adj): nhàn rỗi, lười biếng, không hoạt động.
- The workers were idle due to the lack of materials. (Các công nhân nhàn rỗi vì thiếu nguyên liệu.)
- Idleness (n): (từ phổ biến hơn) sự nhàn rỗi, sự lười biếng.
- Idleness is the parent of all vice. (Sự nhàn rỗi là mẹ đẻ của mọi tật xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Inactivity: sự không hoạt động.
- Unemployment: tình trạng thất nghiệp.
- Futility: sự vô ích.
- Aimlessness: sự không có mục đích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'idlesse')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'idlesse')
danh từ
- ăn không ngồi rồi; sự lười nhác
- tình trạng không công ăn việc làm, tình trạng thất nghiệp
- (kỹ thuật) tình trạng để không
- sự vô ích, sự vô hiệu quả, sự không tác dụng
- sự không đâu, sự không căn cứ, sự vẩn vơ, sự vu vơ