idolum

/ai'douləm/
Học thuật
Thân thiện
idolum

A philosopher points out an idolum in a book of ancient ideas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình tượng; ý niệm: "Idolum" chỉ một hình ảnh, biểu tượng hoặc một khái niệm được tạo ra trong tâm trí.
    • Quan niệm sai lầm: Trong triết học, đặc biệt trong tác phẩm của Francis Bacon, "idolum" dùng để chỉ những thành kiến, định kiến hoặc quan niệm sai lầm bắt nguồn từ tâm trí con người, cản trở việc nhận thức chân lý khách quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bacon's philosophy discusses the four idols, or idola, that distort human understanding. (Triết học của Bacon thảo luận về bốn idola, tức những quan niệm sai lầm làm méosự hiểu biết của con người.)
    • The idolum of the "noble savage" was a common concept in 18th-century literature. (Hình tượng "người man di cao quý" một khái niệm phổ biến trong văn học thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Idola tribus" (Idols of the Tribe): Những quan niệm sai lầm bắt nguồn từ bản chất chung của loài người, như xu hướng tìm kiếm trật tự trong sự hỗn độn.
  • "Idola specus" (Idols of the Cave): Những quan niệm sai lầm cá nhân, xuất phát từ giáo dục, thói quen sở thích riêng của mỗi người.
  • "Idola fori" (Idols of the Marketplace): Những quan niệm sai lầm phát sinh từ việc sử dụng ngôn ngữ giao tiếp giữa con người.
  • "Idola theatri" (Idols of the Theater): Những quan niệm sai lầm đến từ các hệ thống triết học học thuyết sai lạc.
Biến thể từ gần giống
  • Idol (n): (Cách viết/dùng thông thường hơn) Vật thờ cúng, thần tượng; cũng có thể dùng với nghĩa quan niệm sai lầm.
  • Idola (n): Dạng số nhiều của "idolum".
Từ đồng nghĩa
  • Fallacy: Ngộ nhận, sai lầm trong lập luận.
  • Preconception: Định kiến, quan niệm sẵn.
  • Phantom: Ảo tưởng, bóng ma (trong ngữ cảnh triết học).
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc Latin hiện nay chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, đặc biệt khi bàn về triết học của Francis Bacon. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "idol" phổ biến hơn, mặc dù nghĩa triết học chuyên biệt của "idolum" thường được giữ nguyên dạng Latin hoặc viết "idol".
idolum

A philosopher points out an idolum in a book of ancient ideas.

danh từ, số nhiều idola
  1. hình tượng; ý niệm
  2. (triết học) quan niệm sai lầm ((cũng) idol)