idéalisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lý tưởng hóa: Hành động hoặc quá trình miêu tả một người, một sự vật hay một tình huống một cách hoàn hảo hơn so với thực tế, thường bằng cách bỏ qua các khuyết điểm hoặc phóng đại các phẩm chất tốt đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'idéalisation de son enfance l'empêche de voir les difficultés réelles. (Sự lý tưởng hóa tuổi thơ của cô ấy ngăn cản cô nhìn thấy những khó khăn thực sự.)
- L'idéalisation d'une relation amoureuse peut conduire à des désillusions. (Sự lý tưởng hóa một mối quan hệ tình cảm có thể dẫn đến sự vỡ mộng.)
- Ce portrait est une idéalisation du modèle, et non une représentation réaliste. (Bức chân dung này là một sự lý tưởng hóa người mẫu, chứ không phải là một sự thể hiện chân thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans l'idéalisation": Rơi vào sự lý tưởng hóa, có nghĩa là bắt đầu nhìn nhận mọi thứ một cách phi thực tế và quá tích cực.
- Il faut éviter de tomber dans l'idéalisation quand on parle de l'avenir. (Cần tránh rơi vào sự lý tưởng hóa khi nói về tương lai.)
"Idéalisation systématique": Sự lý tưởng hóa có hệ thống, thường xuyên.
- Son idéalisation systématique du passé est un mécanisme de défense. (Sự lý tưởng hóa có hệ thống quá khứ của anh ta là một cơ chế phòng vệ.)
Biến thể và từ gần giống
Idéaliser (động từ): Lý tưởng hóa.
- Il a tendance à idéaliser les personnes qu'il admire. (Anh ấy có xu hướng lý tưởng hóa những người mà anh ngưỡng mộ.)
Idéaliste (danh từ/ tính từ): Người theo chủ nghĩa lý tưởng / mang tính lý tưởng.
- C'est un idéaliste qui croit en un monde parfait. (Đó là một người theo chủ nghĩa lý tưởng, tin vào một thế giới hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Embellissement (danh từ giống đực): Sự tô điểm, làm đẹp (thường ít mang tính triết học hơn).
- Glorification (danh từ giống cái): Sự tôn vinh, ca tụng (nhấn mạnh sự vinh danh).
Từ trái nghĩa
- Dévalorisation (danh từ giống cái): Sự hạ thấp giá trị.
- Critique réaliste (cụm danh từ): Sự phê bình hiện thực.
- Objectivité (danh từ giống cái): Tính khách quan.
danh từ giống cái
- sự lý tưởng hóa