idéalisation

Học thuật
Thân thiện
idéalisation

Une artiste crée une peinture qui représente une idéalisation de la nature.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sựtưởng hóa: Hành động hoặc quá trình miêu tả một người, một sự vật hay một tình huống một cách hoàn hảo hơn so với thực tế, thường bằng cách bỏ qua các khuyết điểm hoặc phóng đại các phẩm chất tốt đẹp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'idéalisation de son enfance l'empêche de voir les difficultés réelles. (Sựtưởng hóa tuổi thơ của ấy ngăn cản nhìn thấy những khó khăn thực sự.)
    • L'idéalisation d'une relation amoureuse peut conduire à des désillusions. (Sựtưởng hóa một mối quan hệ tình cảm có thể dẫn đến sự vỡ mộng.)
    • Ce portrait est une idéalisation du modèle, et non une représentation réaliste. (Bức chân dung nàymột sựtưởng hóa người mẫu, chứ không phảimột sự thể hiện chân thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'idéalisation": Rơi vào sựtưởng hóa, có nghĩabắt đầu nhìn nhận mọi thứ một cách phi thực tế quá tích cực.

    • Il faut éviter de tomber dans l'idéalisation quand on parle de l'avenir. (Cần tránh rơi vào sựtưởng hóa khi nói về tương lai.)
  • "Idéalisation systématique": Sựtưởng hóa hệ thống, thường xuyên.

    • Son idéalisation systématique du passé est un mécanisme de défense. (Sựtưởng hóa hệ thống quá khứ của anh tamột cơ chế phòng vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Idéaliser (động từ): Lý tưởng hóa.

    • Il a tendance à idéaliser les personnes qu'il admire. (Anh ấy xu hướngtưởng hóa những người anh ngưỡng mộ.)
  • Idéaliste (danh từ/ tính từ): Người theo chủ nghĩatưởng / mang tínhtưởng.

    • C'est un idéaliste qui croit en un monde parfait. (Đómột người theo chủ nghĩatưởng, tin vào một thế giới hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Embellissement (danh từ giống đực): Sự tô điểm, làm đẹp (thường ít mang tính triết học hơn).
  • Glorification (danh từ giống cái): Sự tôn vinh, ca tụng (nhấn mạnh sự vinh danh).
Từ trái nghĩa
  • Dévalorisation (danh từ giống cái): Sự hạ thấp giá trị.
  • Critique réaliste (cụm danh từ): Sự phê bình hiện thực.
  • Objectivité (danh từ giống cái): Tính khách quan.
idéalisation

Une artiste crée une peinture qui représente une idéalisation de la nature.

danh từ giống cái
  1. sựtưởng hóa