idéalisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa duy tâm: Một học thuyết triết học cho rằng ý tưởng, tinh thần hoặc cái phi vật chất là thực tại cơ bản và nguyên thủy, trong khi thế giới vật chất chỉ là sự phản ánh hoặc biểu hiện của nó. Nó đối lập với chủ nghĩa duy vật.
- Chủ nghĩa lý tưởng: Trong nghệ thuật và văn học, đây là khuynh hướng miêu tả sự vật, con người hoặc xã hội theo một hình mẫu hoàn hảo, tốt đẹp nhất, thay vì miêu tả chúng một cách chân thực, khách quan.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "chủ nghĩa duy tâm" (triết học):
- L'idéalisme de Platon contraste avec le matérialisme. (Chủ nghĩa duy tâm của Platon đối lập với chủ nghĩa duy vật.)
- Il est difficile de concilier l'idéalisme et le réalisme dans sa pensée. (Thật khó để dung hòa chủ nghĩa duy tâm và chủ nghĩa hiện thực trong tư tưởng của ông ấy.)
Với nghĩa "chủ nghĩa lý tưởng" (nghệ thuật, đời sống):
- Son roman est marqué par un idéalisme romantique. (Cuốn tiểu thuyết của anh ấy mang dấu ấn của chủ nghĩa lý tưởng lãng mạn.)
- Son idéalisme politique le pousse à croire en un monde meilleur. (Chủ nghĩa lý tưởng chính trị thúc đẩy anh ta tin vào một thế giới tốt đẹp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans l'idéalisme": Rơi vào chủ nghĩa duy tâm (một cách tiêu cực, chỉ sự phi thực tế).
- Son projet, bien qu'ambitieux, tombe dans l'idéalisme. (Dự án của anh ta, dù đầy tham vọng, lại rơi vào chủ nghĩa duy tâm [phi thực tế].)
"Idéalisme transcendantal": Chủ nghĩa duy tâm tiên nghiệm (một khái niệm triết học quan trọng của Immanuel Kant).
- Kant est le fondateur de l'idéalisme transcendantal. (Kant là người sáng lập chủ nghĩa duy tâm tiên nghiệm.)
Biến thể và từ liên quan
Idéaliste (adj/n): (người/theo) chủ nghĩa duy tâm, (người/theo) chủ nghĩa lý tưởng.
- Une vision idéaliste du monde. (Một cái nhìn lý tưởng hóa về thế giới.)
- C'est un idéaliste invétéré. (Anh ta là một người theo chủ nghĩa lý tưởng đến cùng.)
Idéal (n/m): Lý tưởng, mẫu hình hoàn hảo.
- Il poursuit un idéal de justice. (Anh ấy theo đuổi một lý tưởng về công lý.)
Từ đồng nghĩa
- Spiritualisme (n.m): Chủ nghĩa duy linh (gần nghĩa trong triết học).
- Utopisme (n.m): Chủ nghĩa không tưởng (gần nghĩa với "chủ nghĩa lý tưởng" trong đời sống, thường mang hàm ý viển vông).
Từ trái nghĩa
- Matérialisme (n.m): Chủ nghĩa duy vật (trái nghĩa triết học chính).
- Réalisme (n.m): Chủ nghĩa hiện thực (trái nghĩa trong nghệ thuật và cách tiếp cận thực tế).
- Pragmatisme (n.m): Chủ nghĩa thực dụng.
danh từ giống đực
- chủ nghĩa duy tâm
- (nghệ thuật) chủ nghĩa lý tưởng