cynisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thái độ vô liêm sỉ, sự trơ trẽn: Thái độ của người không còn tin vào lòng tốt, sự chân thành hay động cơ cao thượng của người khác, thường thể hiện qua việc chế nhạo, hoài nghi một cách thô bạo và coi thường các chuẩn mực đạo đức xã hội.
- (Triết học) Học thuyết phái Xinic: Trường phái triết học Hy Lạp cổ đại do Antisthène sáng lập, chủ trương sống khắc kỷ, coi thường của cải vật chất và các quy ước xã hội để đạt tới đức hạnh và tự do tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son cynisme face à la misère des autres est révoltant. (Thái độ vô liêm sỉ của anh ta trước sự khốn khổ của người khác thật là đáng kinh tởm.)
- Le politicien a répondu avec un cynisme absolu. (Chính trị gia đã trả lời với một sự trơ trẽn hoàn toàn.)
- Le cynisme des Cyniques grecs prônait un retour à la nature. (Chủ nghĩa khắc kỷ của phái Xinic Hy Lạp chủ trương sự trở về với tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire preuve de cynisme": Thể hiện sự vô liêm sỉ, thái độ trơ trẽn.
- Il a fait preuve d'un grand cynisme en déclarant que la fin justifie les moyens. (Anh ta đã thể hiện sự vô liêm sỉ lớn khi tuyên bố rằng mục đích biện minh cho phương tiện.)
- "Un cynisme désarmant": Sự trơ trẽn đến mức khiến người khác không biết phản ứng thế nào.
- Elle avoua son mensonge avec un cynisme désarmant. (Cô ấy thú nhận lời nói dối của mình với một sự trơ trẽn đến khó đỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cynique (tính từ): Có thái độ vô liêm sỉ, hoài nghi và chế nhạo; (danh từ) người theo thuyết Xinic, người có thái độ vô liêm sỉ.
- Une remarque cynique. (Một nhận xét trơ trẽn/chua chát.)
- Diogène était un cynique célèbre. (Diogenes là một nhà khắc kỷ nổi tiếng.)
- Cy-niquement (trạng từ): Một cách vô liêm sỉ, trơ trẽn.
- Il a cyniquement exploité la situation. (Hắn ta đã trơ trẽn bóc lột tình huống.)
Từ đồng nghĩa
- Impudence: Sự trơ tráo, mặt dày.
- Désinvolture: Sự suồng sã, vô tư (mang sắc thái coi thường).
- Pessimisme: Chủ nghĩa bi quan (chỉ sự hoài nghi về kết quả tốt đẹp).
- Scepticisme: Chủ nghĩa hoài nghi (nghi ngờ một cách có hệ thống).
Thành ngữ liên quan
- Le cynisme du pouvoir: Sự vô liêm sỉ của quyền lực (chỉ sự thao túng, lạm dụng quyền lực một cách trơ trẽn).
- Le film dénonce le cynisme du pouvoir. (Bộ phim lên án sự vô liêm sỉ của quyền lực.)
danh từ giống đực
- thái độ vô liêm sỉ
- (triết học) học thuyết phái xinic