idéologue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà tư tưởng: Người xây dựng, phát triển hoặc nghiên cứu một hệ tư tưởng, một học thuyết chính trị, xã hội.
- (Nghĩa xấu) Kẻ không tưởng, kẻ giáo điều: Người bám chặt một cách cứng nhắc vào một hệ tư tưởng, bất chấp thực tế, thường với hàm ý tiêu cực về sự viển vông hoặc thiếu thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce philosophe est considéré comme le principal idéologue de ce mouvement. (Triết gia này được coi là nhà tư tưởng chính của phong trào này.)
- Il ne faut pas être un idéologue aveugle, il faut tenir compte des réalités. (Không nên là một kẻ giáo điều mù quáng, cần phải tính đến thực tế.)
- Les critiques l'ont traité d'idéologue coupé du peuple. (Các nhà phê bình gọi ông ta là một kẻ không tưởng tách rời khỏi nhân dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir en idéologue": Hành động một cách giáo điều, cứng nhắc theo lý thuyết mà không xem xét thực tiễn.
- Il a agi en idéologue, sans se soucier des conséquences pratiques. (Anh ta đã hành động một cách giáo điều, không quan tâm đến những hậu quả thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Idéologie (danh từ giống cái): Hệ tư tưởng, ý thức hệ.
- L'idéologie communiste. (Hệ tư tưởng cộng sản.)
- Idéologique (tính từ): (Thuộc về) hệ tư tưởng, mang tính tư tưởng.
- Un débat idéologique. (Một cuộc tranh luận mang tính tư tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Théoricien (danh từ): Nhà lý luận.
- Doctrinaire (danh từ/tính từ): Người/theo chủ nghĩa giáo điều.
- Utopiste (danh từ): Người theo chủ nghĩa không tưởng.
Lưu ý về cách dùng
Từ "idéologue" thường mang sắc thái trung lập khi chỉ một nhà tư tưởng học thuyết. Tuy nhiên, trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt trong tranh luận chính trị, nó thường được dùng với nghĩa xấu để chỉ trích một người cứng nhắc, xa rời thực tế vì bám vào lý thuyết.
danh từ
- nhà tư tưởng
- (nghĩa xấu) kẻ không tưởng