réaliste

Học thuật
Thân thiện
réaliste

Un peintre réaliste capture une scène de marché animée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về nghệ thuật) Hiện thực (chủ nghĩa): Mô tả một phong cách hoặc tác phẩm nghệ thuật, văn học tập trung miêu tả cuộc sống một cách khách quan, chân thực, khôngtưởng hóa.
    • ( óc) Thực tế: Chỉ một người hoặc thái độ nhìn nhận đối mặt với sự việc một cách thực tế, dựa trên các sự kiện khả năng thực tế, không mộng viển vông.
    • (Thuộc về triết học) Duy thực (chủ nghĩa): Liên quan đến học thuyết triết học cho rằng các khái niệm phổ quát có một sự tồn tại thực tế, độc lập với tâm trí.
  2. Danh từ:

    • (Nghệ thuật) Nhà văn hiện thực; nghệ sĩ hiện thực: Người sáng tác theo trường phái hiện thực trong văn học hoặc nghệ thuật.
    • Người ( óc) thực tế: Người luôn suy nghĩ hành động dựa trên thực tế khách quan.
    • (Triết học) Người theo thuyết duy thực: Nhà triết học ủng hộ chủ nghĩa duy thực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce roman offre une description réaliste de la vie ouvrière au XIXe siècle. (Cuốn tiểu thuyết này đưa ra một mô tả hiện thực về cuộc sống của giai cấp công nhân vào thế kỷ 19.)
    • Il faut être réaliste, nous n'aurons pas fini à temps. (Phải thực tế thôi, chúng ta sẽ không kịp hoàn thành đúng hạn đâu.)
    • Sa vision réaliste des problèmes lui permet de trouver des solutions pratiques. (Cái nhìn thực tế của anh ấy về các vấn đề cho phép anh tìm ra những giải pháp thiết thực.)
  • Danh từ:

    • Balzac est un grand réaliste de la littérature française. (Balzac là một nhà văn hiện thực lớn của văn học Pháp.)
    • C'est une réaliste, elle ne croit pas aux promesses trop belles. ( ấymột người thực tế, không tin vào những lời hứa quá hoa mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être réaliste: thái độ thực tế.
    • Soyons réalistes, le projet est trop ambitieux. (Hãy thực tế nào, dự án này quá tham vọng rồi.)
  • Devenir réaliste: Trở nên thực tế (sau một giai đoạn mộng).
    • Avec l'âge, il est devenu plus réaliste. (Càng lớn tuổi, anh ấy càng trở nên thực tế hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Réalisme (danh từ): Chủ nghĩa hiện thực (nghệ thuật/văn học); tính thực tế; chủ nghĩa duy thực (triết học).
    • Le réalisme de ce peintre est frappant. (Chủ nghĩa hiện thực của họa này thật ấn tượng.)
  • Réalistement (trạng từ): Một cách thực tế.
    • Il faut évaluer la situation réalistement. (Cần đánh giá tình hình một cách thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Pragmatique (tính từ): Thực dụng, thiết thực (nhấn mạnh đến hiệu quả tính ứng dụng).
  • Pratique (tính từ): Thiết thực, tính thực tiễn.
  • Objectif (tính từ): Khách quan (không để cảm xúc chi phối).
Từ trái nghĩa
  • Irrréaliste (tính từ): Không thực tế, viển vông.
  • Utopique (tính từ): Không tưởng, lý tưởng hóa.
  • Idéaliste (tính từ/danh từ): (Người/theo) chủ nghĩatưởng, duy tâm.
réaliste

Un peintre réaliste capture une scène de marché animée.

tính từ
  1. (nghệ thuật) hiện thực (chủ nghĩa)
  2. ( óc) thực tế
    • Attitude réaliste
      thái độ thực tế
  3. (triết học) duy thực (chủ nghĩa)
danh từ
  1. (nghệ thuật) nhà văn hiện thực; nhà nghệ thuật hiện thực
  2. người ( óc) thực tế
  3. (triết học) người theo thuyết duy thực

Từ gần giống

Từ chứa "réaliste"