iglesias

iglesias

A man listens to an Iglesias song on the radio.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Iglesias một họ (tên gia đình) phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha, thường được dùng để chỉ nam ca sĩ người Tây Ban Nha Julio Iglesias (sinh năm 1943), nổi tiếng với các bản ballad tình ca lãng mạn. Từ này cũng có thể chỉ các nghệ sĩ hoặc nhân vật nổi tiếng khác cùng họ, như ca sĩ Enrique Iglesias.

dụ sử dụng
  • (Julio Iglesias đã bán hơn 300 triệu album trên toàn thế giới.)
  • (Bài hát "Bailando" của Enrique Iglesias rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Iglesias" có thể được dùng như một biểu tượng văn hóa đại chúng, đại diện cho dòng nhạc lãng mạn Tây Ban Nha.
    • Phong cách âm nhạc của Iglesias đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ ca sĩ. (Phong cách âm nhạc của Iglesias đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ ca sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Iglesias (số nhiều): có thể chỉ nhiều người mang họ này hoặc gia đình Iglesias.
    • Các Iglesias thường xuyên xuất hiện trên các chương trình truyền hình. (Các Iglesias thường xuyên xuất hiện trên các chương trình truyền hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Ca sĩ Tây Ban Nha: dùng để mô tả chung về nghề nghiệp quốc tịch.
  • Nghệ sĩ ballad: chỉ người chuyên hát các bản tình ca chậm rãi, lãng mạn.
Các cụm từ liên quan
  • Bài hát của Iglesias: chỉ các tác phẩm âm nhạc do Julio hoặc Enrique Iglesias sáng tác trình bày.

    • Tôi thích nghe bài hát của Iglesias vào buổi tối. (Tôi thích nghe bài hát của Iglesias vào buổi tối.)
  • Phong cách Iglesias: phong cách âm nhạc lãng mạn, thường giai điệu nhẹ nhàng lời ca tình cảm.

    • Phong cách Iglesias đã trở thành thương hiệu riêng. (Phong cách Iglesias đã trở thành thương hiệu riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Giống như Iglesias": dùng để so sánh ai đó giọng hát hoặc phong cách lãng mạn tương tự.
    • Anh ấy hát tình ca rất hay, giống như Iglesias vậy. (Anh ấy hát tình ca rất hay, giống như Iglesias vậy.)

Từ gần giống

Từ chứa "iglesias"