ignifuger

Học thuật
Thân thiện
ignifuger

Le pompier utilise un spray pour ignifuger le tissu du canapé.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gia công cho chịu lửa, gia công cho không bắt lửa: Hành động xửmột vật liệu, một cấu trúc hoặc một bề mặt bằng các chất đặc biệt để làm cho khó bắt lửa, chậm cháy hoặc khả năng chống cháy.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut ignifuger les rideaux de ce théâtre pour des raisons de sécurité. (Cần phải gia công cho các rèm cửa của nhà hát này không bắt lửa lý do an toàn.)
    • La loi exige d'ignifuger les matériaux de construction dans les écoles. (Luật pháp yêu cầu phải gia công cho các vật liệu xây dựng trong trường học khả năng chịu lửa.)
    • Avant de les utiliser, nous devons ignifuger ces panneaux de bois. (Trước khi sử dụng chúng, chúng tôi phải xửchống cháy cho những tấm gỗ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire ignifuger quelque chose": Cho (cái gì đó) được xửchống cháy.
    • Le propriétaire a fait ignifuger toute la charpente en bois. (Chủ nhà đã cho xửchống cháy toàn bộ khung kết cấu gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ignifuge (adj): Chịu lửa, không bắt lửa.
    • un tissu ignifuge (một loại vải không bắt lửa)
  • Ignifugation (n.f): Sự gia công chống cháy, quá trình xửđể chịu lửa.
    • L'ignifugation des sièges est obligatoire. (Việc xửchống cháy cho ghế ngồibắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Rendre ininflammable: Làm cho không bắt lửa.
  • Traiter contre le feu: Xửchống cháy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho động từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này.)

ignifuger

Le pompier utilise un spray pour ignifuger le tissu du canapé.

ngoại động từ
  1. gia công cho chịu lửa, gia công cho không bắt lửa