ignis fatuus
/'ignis'fætjuəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ma trơi: Một hiện tượng ánh sáng nhạt, thường có màu xanh lục hoặc xanh lam, đôi khi xuất hiện vào ban đêm trên các vùng đầm lầy hoặc nghĩa địa, do sự bốc cháy của khí gas từ xác động thực vật phân hủy (khí metan).
- Ảo tưởng, hy vọng hão huyền: Một thứ gì đó hấp dẫn nhưng lừa dối, một mục tiêu hoặc niềm hy vọng không thể đạt được, chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen: ma trơi):
- The travelers were frightened by the ignis fatuus glowing in the swamp. (Những người lữ hành sợ hãi trước ánh ma trơi phát sáng trong đầm lầy.)
- Scientists explain that an ignis fatuus is a natural phenomenon caused by burning methane. (Các nhà khoa học giải thích rằng ma trơi là một hiện tượng tự nhiên gây ra bởi khí metan cháy.)
Danh từ (nghĩa bóng: ảo tưởng):
- Chasing that promotion became an ignis fatuus; it was promised but never materialized. (Việc theo đuổi chức vụ đó đã trở thành một ảo tưởng; nó được hứa hẹn nhưng chẳng bao giờ thành hiện thực.)
- His dream of instant wealth was merely an ignis fatuus. (Giấc mơ giàu có nhanh chóng của anh ta chỉ là một hy vọng hão huyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng: "Ignis fatuus" thường được dùng trong văn viết học thuật, thơ ca hoặc văn xuôi trang trọng để chỉ sự lừa dối hoặc ảo ảnh.
- The political promises were nothing but an ignis fatuus for the desperate populace. (Những lời hứa chính trị chẳng qua chỉ là ảo tưởng cho quần chúng tuyệt vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Will-o'-the-wisp: (danh từ) Cách gọi phổ biến khác trong tiếng Anh cho "ma trơi" hoặc "ảo tưởng hão huyền". Đây là một từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn.
- Jack-o'-lantern: (danh từ) Một tên gọi dân gian khác cho hiện tượng ma trơi.
Từ đồng nghĩa
- Illusion: Ảo giác, ảo tưởng.
- Mirage: Ảo ảnh (thường ở sa mạc).
- Phantom: Bóng ma, ảo ảnh.
- Delusion: Ảo tưởng, sự lừa dối bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "ignis fatuus" do đây là một danh từ có nguồn gốc Latin.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào được xây dựng xung quanh cụm từ "ignis fatuus". Tuy nhiên, bản thân nó thường được dùng như một hình ảnh ẩn dụ trong thành ngữ hoặc lối nói bóng bẩy. - To chase an ignis fatuus: Theo đuổi một thứ hão huyền/ảo ảnh. - Investing all his money in that scheme was like chasing an ignis fatuus. (Đầu tư toàn bộ tiền của anh ta vào kế hoạch đó giống như đuổi theo một ảo ảnh.)
danh từ
- ma trơi
- hy vọng hão huyền, ảo tưởng