ignitron

Học thuật
Thân thiện
ignitron

Un ingénieur vérifie un ignitron dans un laboratoire d'électronique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ic-ni-tron: Một loại van điện tử công suất lớn, chứa đầy khí trơ (thường là thủy ngân), được sử dụng chủ yếu để chỉnh lưu dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều trong các ứng dụng công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ignitron est un composant clé dans les redresseurs de puissance. (Ic-ni-tronmột linh kiện then chốt trong các bộ chỉnh lưu công suất.)
    • Ce vieux système utilise encore un ignitron pour contrôler le courant. (Hệ thống này vẫn sử dụng một ic-ni-tron để điều khiển dòng điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ignitron à mercure": Ic-ni-tron chứa thủy ngân.
    • Les ignitrons à mercure étaient courants dans les années 1950. (Các ic-ni-tron chứa thủy ngân đã phổ biến vào những năm 1950.)
Biến thể từ gần giống
  • Redresseur (danh từ giống đực): Bộ chỉnh lưu.
  • Thyratron (danh từ giống đực): Một loại ống phóng điện khí cổng điều khiển, tương tự về chức năng nhưng khác về cấu tạo so với ic-ni-tron.
Từ đồng nghĩa
  • Soupape à mercure (danh từ giống cái): Van thủy ngân (một tên gọi khác mô tả cùng một thiết bị).
ignitron

Un ingénieur vérifie un ignitron dans un laboratoire d'électronique.

danh từ giống đực
  1. (điện học) icnitron