ignivome

Học thuật
Thân thiện
ignivome

Un dragon ignivome crache des flammes dans une caverne sombre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phun lửa: Mô tả một sinh vật hoặc vật thể khả năng phun ra lửa từ miệng hoặc một bộ phận nào đó của cơ thể. Đâymột từ hiếm ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dragon ignivome. (Con rồng phun lửa.)
    • Une créature mythologique ignivome. (Một sinh vật thần thoại phun lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc các mô tả mang tính hình tượng, trang trọng để tạo ấn tượng mạnh. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
    • Les descriptions ignivomes du volcan en éruption. (Những mô tả [mang tính] phun lửa về ngọn núi lửa đang phun trào.)
Biến thể từ gần giống
  • Ignivore (danh từ, hiếm): sinh vật ăn lửa.
  • Vomir (động từ): nôn, mửa. (Gốc từ "-vome" trong "ignivome" bắt nguồn từ động từ này, mang nghĩa "phun ra").
  • Flamme (danh từ): ngọn lửa. (Liên quan đến nghĩa "igni-").
Từ đồng nghĩa
  • Crachant du feu: phun ra lửa (cụm từ thông dụng hơn).
  • Flammeux (tính từ): đầy lửa, rực lửa (nhấn mạnh trạng thái hơn là hành động phun).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ignivome

Un dragon ignivome crache des flammes dans une caverne sombre.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) phun lửa
    • Dragon ignivome
      rồng phun lửa