ignorable
/ig'nɔ:rəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể lờ đi, có thể phớt lờ đi: Chỉ tính chất của một thứ gì đó không quan trọng, không đáng kể hoặc không gây ảnh hưởng, do đó có thể bỏ qua mà không gây hậu quả.
- (Pháp lý) Có thể bác bỏ: Trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ một bản cáo trạng hoặc lời buộc tội có thể bị bác bỏ vì thiếu chứng cớ hoặc không đủ cơ sở.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The error in the report was minor and completely ignorable. (Lỗi trong báo cáo là nhỏ và hoàn toàn có thể lờ đi.)
- His rude comment was so childish that it was easily ignorable. (Lời bình luận thô lỗ của anh ta quá trẻ con nên dễ dàng phớt lờ đi.)
- The lawyer argued that the charge was ignorable due to lack of evidence. (Luật sư lập luận rằng lời buộc tội là có thể bác bỏ vì thiếu chứng cớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Deemed ignorable": Được coi là có thể bỏ qua.
- The background noise was deemed ignorable for the purposes of the recording. (Tiếng ồn nền được coi là có thể bỏ qua cho mục đích của bản ghi âm.)
- "Statistically ignorable": Không đáng kể về mặt thống kê.
- The difference between the two results is statistically ignorable. (Sự khác biệt giữa hai kết quả là không đáng kể về mặt thống kê.)
Biến thể và từ gần giống
- Ignore (động từ): Lờ đi, phớt lờ, không để ý đến.
- He chose to ignore the warning. (Anh ta chọn cách lờ đi lời cảnh báo.)
- Ignorance (danh từ): Sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt.
- His mistake was due to ignorance, not malice. (Sai lầm của anh ta là do thiếu hiểu biết, không phải ác ý.)
Từ đồng nghĩa
- Negligible: Không đáng kể, có thể bỏ qua.
- Dismissible: Có thể bỏ qua, có thể gạt đi.
- Trivial: Tầm thường, vụn vặt.
Từ trái nghĩa
- Significant: Quan trọng, đáng kể.
- Crucial: Tối quan trọng, then chốt.
- Unignorable: Không thể lờ đi, không thể phớt lờ.
tính từ
- có thể lờ đi, có thể phớt lờ đi
- (pháp lý) có thể bác bỏ (bản cáo trạng, vì không đủ chứng cớ)