ignoramus

/,ignə'reiməs/
Học thuật
Thân thiện
ignoramus

An ignoramus confidently gives wrong answers during a quiz show.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngu dốt, người dốt nát: Một người thiếu kiến thức, học vấn hoặc hiểu biết chung, đặc biệt người tỏ ra thiếu hiểu biết một cách đáng chê trách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He proved himself to be a complete ignoramus on the subject of history. (Anh ta chứng tỏ mình một kẻ hoàn toàn ngu dốt về chủ đề lịch sử.)
    • Don't listen to him; he's just an ignoramus who likes to argue about things he knows nothing about. (Đừng nghe hắn ta; hắn chỉ một kẻ dốt nát thích tranh cãi về những thứ hắn chẳng biết .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái mạnh, dùng để chỉ trích hoặc chế giễu sự thiếu hiểu biết một cách thô lỗ hoặc cố ý của một người. không chỉ đơn thuần mô tả sự thiếu kiến thức còn ngụ ý sự ngu ngốc hoặc thái độ không muốn học hỏi.
    • The politician was called an ignoramus for his scientifically inaccurate statements. (Vị chính trị gia bị gọi là kẻ ngu dốt những tuyên bố không chính xác về mặt khoa học của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ignorance (n): Sự ngu dốt, sự thiếu hiểu biết.
    • His ignorance of the law was no excuse. (Sự thiếu hiểu biết luật pháp của anh ta không phải cái cớ.)
  • Ignorant (adj): Ngu dốt, dốt nát.
    • She was ignorant of the basic facts. ( ta không biết những sự thật cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Dunce: Người đần độn, người học kém.
  • Fool: Kẻ ngốc, kẻ khờ dại.
  • Simpleton: Người khờ khạo, người ngây thơ.
Từ trái nghĩa
  • Scholar: Học giả.
  • Expert: Chuyên gia.
  • Sage: Bậc hiền triết.
Lưu ý sử dụng
  • "Ignoramus" một từ khá trang trọng mang tính xúc phạm khi dùng trực tiếp để gọi ai đó. Cần thận trọng khi sử dụng trong giao tiếp thông thường để tránh gây mất lòng.
ignoramus

An ignoramus confidently gives wrong answers during a quiz show.

danh từ
  1. người ngu dốt