ignorantin

Học thuật
Thân thiện
ignorantin

Un frère ignorantin enseigne la lecture à des enfants dans une salle de classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thầy dòng: Một tu sĩ trong một số dòng tu Công giáo, đặc biệtnhững người chuyên lo công việc lao động chân tay hoặc phục vụ trong tu viện hơn là công việc học thuật hay giảng dạy. Từ này thường mang sắc thái hơi xấu hoặc miệt thị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ignorantin s'occupait du potager du monastère. (Vị thầy dòng đang chăm sóc vườn rau của tu viện.)
    • Dans ce couvent, les frères ignorantins étaient chargés des tâches manuelles. (Trong tu viện này, các thầy dòng được giao phó những công việc chân tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "ignorantin" xuất phát từ tiếng Latinh, gắn liền với các dòng tu như "Frères ignorantins" (các thầy dòng), một hội dòng được thành lập vào thế kỷ 17 ở Pháp, chuyên dạy học miễn phí cho trẻ em nghèo. Tên gọi này ban đầu có thể ám chỉ việc các thầy dòng này không theo đuổi học vấn cao siêu tập trung vào việc dạy những kiến thức cơ bản.
Biến thể từ gần giống
  • Frère (danh từ giống đực): anh em, tu sĩ (nghĩa rộng trung lập hơn).
  • Moine (danh từ giống đực): thầy tu, nhà sư.
  • Religieux (danh từ giống đực): người tu hành, tu sĩ.
Từ đồng nghĩa
  • Frère lai (danh từ giống đực): thầy dòng (cách gọi khác, cũng mang sắc thái tương tự).
  • Convers (danh từ giống đực): tu sĩ chuyên lo việc lao động trong tu viện (từ cổ hơn, cùng ý nghĩa).
Lưu ý
  • Ngày nay, từ "ignorantin" ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường có thể bị coi là mang tính miệt thị, ám chỉ sự thiếu học thức. Trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, thường xuất hiện dưới dạng số nhiều "frères ignorantins" để chỉ một hội dòng cụ thể.
ignorantin

Un frère ignorantin enseigne la lecture à des enfants dans une salle de classe.

danh từ giống đực
  1. (nghĩa xấu) thầy dòng
    • frères ignorantins
      thầy dòng