ignorantism

/,ignə'ræntizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa ngu đần: Một hệ tư tưởng hoặc thái độ đề cao sự thiếu hiểu biết, coi thường tri thức, giáo dục sự thông thái. có thể biểu hiện qua việc cố ý duy trì sự dốt nát hoặc bài xích các sự thật khoa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The leader's ignorantism was evident in his dismissal of expert advice. (Chủ nghĩa ngu đần của nhà lãnh đạo thể hiện qua việc ông ta bác bỏ lời khuyên của các chuyên gia.)
    • Fighting against ignorantism is crucial for social progress. (Chống lại chủ nghĩa ngu đần điều tối quan trọng cho sự tiến bộ xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to promote ignorantism": cổ xúy cho chủ nghĩa ngu đần.

    • Some politicians are accused of promoting ignorantism to control the population. (Một số chính trị gia bị cáo buộc cổ xúy chủ nghĩa ngu đần để kiểm soát dân chúng.)
  • "a culture of ignorantism": một nền văn hóa của chủ nghĩa ngu đần.

    • The spread of misinformation online can lead to a culture of ignorantism. (Sự lan truyền thông tin sai lệch trên mạng có thể dẫn đến một nền văn hóa của chủ nghĩa ngu đần.)
Biến thể từ gần giống
  • Ignorant (adj): ngu dốt, thiếu hiểu biết.

    • He made an ignorant comment about the topic. (Anh ta đưa ra một bình luận ngu dốt về chủ đề đó.)
  • Ignorance (n): sự ngu dốt, sự thiếu hiểu biết.

    • His actions were born out of ignorance. (Hành động của anh ta bắt nguồn từ sự ngu dốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-intellectualism: chủ nghĩa bài trí thức.
  • Obscurantism: chủ nghĩa giáo điều, chủ nghĩa che giấu sự thật (nhằm ngăn cản sự hiểu biết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ trừu tượng, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ignorantism".)

danh từ
  1. chủ nghĩa ngu đần