iguana

/i'gwɑ:nə/
Học thuật
Thân thiện
iguana

A green iguana rests on a tree branch in a sunlit tropical forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con cự đà: Một loài thằn lằn lớn, ăn thực vật, sống phổ biếnvùng nhiệt đới châu Mỹ, thường màu xanh lục hoặc xám một hàng gai nhỏ chạy dọc sống lưng.
    • Con giông mào: (Tên gọi , ít phổ biến hơn) Chỉ cùng loài bò sát nói trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a green iguana sunbathing on a rock. (Chúng tôi thấy một con cự đà xanh đang tắm nắng trên tảng đá.)
    • The iguana is a common sight in the forests of Central America. (Cự đà một cảnh tượng phổ biến trong các khu rừngTrung Mỹ.)
    • An iguana can use its long tail for defense. (Một con cự đà có thể dùng cái đuôi dài của để tự vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Green iguana" (Iguana iguana): Tên khoa học của loài cự đà xanh phổ biến nhất.

    • The green iguana is often kept as an exotic pet. (Cự đà xanh thường được nuôi như một thú cưng ngoại lai.)
  • "Marine iguana": Một loài cự đà biển đặc hữu của quần đảo Galápagos.

    • The marine iguana is the only lizard that forages in the sea. (Cự đà biển loài thằn lằn duy nhất kiếm ăn dưới biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Iguanid (n): Thuộc họ cự đà (Iguanidae), họ bò sát lớn bao gồm cự đà nhiều loài thằn lằn khác.
  • Iguanodon (n): Một chi khủng long ăn thực vật, tên nghĩa "răng cự đà" do hình dáng răng giống với răng cự đà hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Lizard (n): Thằn lằn (từ chung chung, không chỉ riêng cự đà).
  • Herbivorous lizard (n): Thằn lằn ăn cỏ (mô tả đặc điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ 'iguana')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'iguana')

iguana

A green iguana rests on a tree branch in a sunlit tropical forest.

danh từ
  1. (động vật học) con giông mào, con cự đà

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "iguana"