iguana

/i'gwɑ:nə/
danh từ
  1. (động vật học) con giông mào, con cự đà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "iguana"

iguana
A green iguana rests on a tree branch in a sunlit tropical forest.