ileostomy
/,ili'ɔstəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Thủ thuật mở thông ruột hồi: Một phẫu thuật tạo ra một lỗ mở (stoma) từ hồi tràng (phần cuối của ruột non) ra thành bụng, cho phép chất thải (phân) thoát ra ngoài cơ thể vào một túi đựng bên ngoài. Thủ thuật này thường được thực hiện khi đại tràng hoặc trực tràng cần được nghỉ ngơi hoặc cắt bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient underwent an ileostomy after the removal of his colon. (Bệnh nhân đã trải qua một thủ thuật mở thông ruột hồi sau khi cắt bỏ đại tràng.)
- Living with an ileostomy requires learning new routines for stoma care. (Sống chung với lỗ mở thông ruột hồi đòi hỏi phải học các thói quen mới để chăm sóc lỗ mở.)
- The ileostomy allows waste to leave the body without passing through the large intestine. (Thủ thuật mở thông ruột hồi cho phép chất thải rời khỏi cơ thể mà không đi qua ruột già.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have an ileostomy": đã được phẫu thuật mở thông ruột hồi.
- She has had an ileostomy for five years and manages it very well. (Cô ấy đã có lỗ mở thông ruột hồi được năm năm và quản lý nó rất tốt.)
"ileostomy bag/appliance": túi đựng/dụng cụ cho lỗ mở thông ruột hồi.
- He changes his ileostomy bag every few days. (Anh ấy thay túi đựng cho lỗ mở thông ruột hồi vài ngày một lần.)
Biến thể và từ liên quan
- Ileal (adj): thuộc về hồi tràng (ileum).
- Stoma (n): lỗ mở (trong phẫu thuật này).
- Colostomy (n): thủ thuật mở thông đại tràng (tạo lỗ mở từ ruột già).
- Ostomy (n): danh từ chung chỉ các thủ thuật tạo lỗ mở ra thành bụng.
Từ đồng nghĩa
- Intestinal ostomy: thủ thuật mở thông ruột (từ chung hơn).
- Bowel diversion surgery: phẫu thuật chuyển hướng ruột.
Các cụm từ liên quan
- To undergo an ileostomy: trải qua phẫu thuật mở thông ruột hồi.
- Ileostomy care: việc chăm sóc lỗ mở thông ruột hồi.
- Ileostomy reversal: phẫu thuật đóng lại lỗ mở thông ruột hồi (nếu có thể).
Thông tin bổ sung
- Thủ thuật này có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn, tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý.
- Các bệnh lý thường dẫn đến phẫu thuật này bao gồm viêm loét đại tràng, bệnh Crohn, ung thư đại trực tràng, hoặc chấn thương.
danh từ
- (y học) thủ thuật mở thông ruột hồi