ileus

/'iliəs/
Học thuật
Thân thiện
ileus

A doctor examines an X-ray showing an ileus.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sự tắc ruột: Một tình trạng bệnh trong đó nhu động ruột bị ngừng trệ hoặc tắc nghẽn, ngăn cản sự di chuyển bình thường của thức ăn, dịch tiêu hóa khí qua đường ruột. Đây một cấp cứu ngoại khoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Postoperative ileus is a common complication after abdominal surgery. (Liệt ruột sau phẫu thuật một biến chứng phổ biến sau phẫu thuật bụng.)
    • The patient was diagnosed with an ileus due to a bowel obstruction. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị tắc ruột do một vật cản trong ruột.)
    • Symptoms of ileus include abdominal pain, vomiting, and inability to pass gas. (Các triệu chứng của tắc ruột bao gồm đau bụng, nôn mửa không thể trung tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paralytic ileus": Liệt ruột, một dạng tắc ruột năng do ruột mất khả năng co bóp (nhu động) không sự tắc nghẽn vật .

    • The medication can sometimes cause a paralytic ileus as a side effect. (Thuốc đôi khi có thể gây liệt ruột như một tác dụng phụ.)
  • "Mechanical ileus": Tắc ruột học, xảy ra khi một vật cản vật (như khối u, xoắn ruột) chặn lòng ruột.

    • A strangulated hernia can lead to a mechanical ileus. (Thoát vị nghẹt có thể dẫn đến tắc ruột học.)
Biến thể từ gần giống
  • Intestinal obstruction (n): Tắc nghẽn đường ruột. Đây thuật ngữ tổng quát hơn, trong đó "ileus" thường chỉ một dạng tắc ruột cụ thể (đặc biệt liệt ruột).
  • Bowel obstruction (n): Tắc ruột. Cách gọi thông thường, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Bowel obstruction: Tắc ruột.
  • Intestinal blockage: Sự tắc nghẽn đường ruột.
Lưu ý
  • "Ileus" một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, "bowel obstruction" hoặc "intestinal blockage" thường được sử dụng phổ biến hơn.
  • Đây một tình trạng nghiêm trọng, không phải một từ dùng trong ngữ cảnh thông thường.
ileus

A doctor examines an X-ray showing an ileus.

danh từ
  1. (y học) sự tắc ruột