ill breeding
/'il'bri:diɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mất dạy, sự vô giáo dục: Chỉ việc một người không có sự giáo dục, dạy dỗ tốt, dẫn đến cách cư xử thô lỗ, thiếu tôn trọng và không phù hợp với các chuẩn mực xã hội.
- Thái độ mất dạy: Chỉ thái độ hoặc biểu hiện cụ thể cho thấy sự thiếu giáo dục, sự thô tục trong cách hành xử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His rude interruption of the speaker was a clear sign of ill breeding. (Việc anh ta cắt ngang người nói một cách thô lỗ là dấu hiệu rõ ràng của sự mất dạy.)
- In polite society, such behavior is considered ill breeding. (Trong xã hội lịch sự, hành vi như vậy được coi là vô giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to betray one's ill breeding": để lộ ra sự mất dạy, vô giáo dục của bản thân.
- His coarse language at the dinner table betrayed his ill breeding. (Ngôn ngữ thô tục của anh ta ở bàn ăn đã để lộ sự vô giáo dục của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Ill-bred (adj): (tính từ) mất dạy, vô giáo dục.
- He was an ill-bred young man who spoke with his mouth full. (Anh ta là một chàng trai mất dạy, nói chuyện khi miệng còn đầy thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Bad manners: cách cư xử tồi, thái độ xấu.
- Rudeness: sự thô lỗ.
- Discourtesy: sự bất lịch sự.
- Uncouthness: sự thô kệch, quê mùa.
Từ trái nghĩa
- Good breeding: sự có giáo dục, sự lịch sự.
- Politeness: sự lịch sự.
- Courtesy: sự lễ độ, nhã nhặn.
- Refinement: sự tinh tế, lịch duyệt.
danh từ
- sự mất dạy, sự vô giáo dục
- thái độ mất dạy