ill-at-ease
/ilet'i:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó chịu, bối rối, không thoải mái: Cảm giác lo lắng, ngượng ngùng hoặc không tự nhiên trong một tình huống xã hội hoặc môi trường nào đó.
- Lúng túng, bất an: Trạng thái tinh thần không yên ổn, cảm thấy không phù hợp hoặc không thuộc về nơi mình đang ở.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He felt ill-at-ease at the formal dinner party. (Anh ấy cảm thấy khó chịu/bối rối tại bữa tiệc tối trang trọng.)
- Being the only new employee made her ill-at-ease during the meeting. (Là nhân viên mới duy nhất khiến cô ấy lúng túng trong cuộc họp.)
- The constant criticism left him feeling perpetually ill-at-ease. (Những lời chỉ trích liên tục khiến anh ấy luôn cảm thấy bất an.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be/feel ill-at-ease with someone": cảm thấy không thoải mái khi ở cạnh ai đó.
- She was ill-at-ease with her new boss because of his stern demeanor. (Cô ấy cảm thấy không thoải mái với ông chủ mới vì thái độ nghiêm khắc của ông ta.)
"to make someone ill-at-ease": làm cho ai đó cảm thấy bối rối, khó chịu.
- His intense stare made everyone in the room ill-at-ease. (Ánh nhìn chằm chằm của anh ta khiến mọi người trong phòng đều cảm thấy khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Uneasy (adj): bồn chồn, lo lắng, không yên tâm. (Từ gần nghĩa, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Awkward (adj): vụng về, lúng túng, ngượng ngùng. (Nhấn mạnh sự thiếu khéo léo trong tình huống xã hội).
- Discomfort (n): sự khó chịu, sự bất tiện. (Danh từ chỉ trạng thái).
Từ đồng nghĩa
- Uncomfortable: không thoải mái.
- Self-conscious: ngượng ngùng, tự ý thức về bản thân.
- Nervous: lo lắng, hồi hộp.
Từ trái nghĩa
- At ease: thoải mái, thư giãn.
- Comfortable: dễ chịu, thoải mái.
- Relaxed: thư giãn, không căng thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm tính từ "ill-at-ease".)
Thành ngữ liên quan
- Like a fish out of water: như cá nằm trên cạn; cảm thấy hoàn toàn lạc lõng và không thoải mái trong một môi trường xa lạ. (Có nghĩa tương tự nhưng mạnh hơn "ill-at-ease").
- At the high-society gala, he felt like a fish out of water. (Tại buổi tiệc thượng lưu, anh ta cảm thấy như cá nằm trên cạn.)
danh từ, (triết học)
- sự quy nạp
- kết luận, điều suy ra