ill-at-ease

/ilet'i:z/
Học thuật
Thân thiện
ill-at-ease

A student feels ill-at-ease before giving a presentation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó chịu, bối rối, không thoải mái: Cảm giác lo lắng, ngượng ngùng hoặc không tự nhiên trong một tình huống xã hội hoặc môi trường nào đó.
    • Lúng túng, bất an: Trạng thái tinh thần không yên ổn, cảm thấy không phù hợp hoặc không thuộc về nơi mình đang ở.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He felt ill-at-ease at the formal dinner party. (Anh ấy cảm thấy khó chịu/bối rối tại bữa tiệc tối trang trọng.)
    • Being the only new employee made her ill-at-ease during the meeting. ( nhân viên mới duy nhất khiến ấy lúng túng trong cuộc họp.)
    • The constant criticism left him feeling perpetually ill-at-ease. (Những lời chỉ trích liên tục khiến anh ấy luôn cảm thấy bất an.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/feel ill-at-ease with someone": cảm thấy không thoải mái khi ở cạnh ai đó.

    • She was ill-at-ease with her new boss because of his stern demeanor. ( ấy cảm thấy không thoải mái với ông chủ mới thái độ nghiêm khắc của ông ta.)
  • "to make someone ill-at-ease": làm cho ai đó cảm thấy bối rối, khó chịu.

    • His intense stare made everyone in the room ill-at-ease. (Ánh nhìn chằm chằm của anh ta khiến mọi người trong phòng đều cảm thấy khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Uneasy (adj): bồn chồn, lo lắng, không yên tâm. (Từ gần nghĩa, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Awkward (adj): vụng về, lúng túng, ngượng ngùng. (Nhấn mạnh sự thiếu khéo léo trong tình huống xã hội).
  • Discomfort (n): sự khó chịu, sự bất tiện. (Danh từ chỉ trạng thái).
Từ đồng nghĩa
  • Uncomfortable: không thoải mái.
  • Self-conscious: ngượng ngùng, tự ý thức về bản thân.
  • Nervous: lo lắng, hồi hộp.
Từ trái nghĩa
  • At ease: thoải mái, thư giãn.
  • Comfortable: dễ chịu, thoải mái.
  • Relaxed: thư giãn, không căng thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm tính từ "ill-at-ease".)

Thành ngữ liên quan
  • Like a fish out of water: như nằm trên cạn; cảm thấy hoàn toàn lạc lõng không thoải mái trong một môi trường xa lạ. (Có nghĩa tương tự nhưng mạnh hơn "ill-at-ease").
    • At the high-society gala, he felt like a fish out of water. (Tại buổi tiệc thượng lưu, anh ta cảm thấy như nằm trên cạn.)
ill-at-ease

A student feels ill-at-ease before giving a presentation.

danh từ, (triết học)
  1. sự quy nạp
  2. kết luận, điều suy ra

Từ chứa "ill-at-ease"