ill-boding

/'il'boudiɳ/
Học thuật
Thân thiện
ill-boding

A dark cloud hangs over the castle, an ill-boding sign.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Báo điềm gở, mang điềm xấu: "ill-boding" mô tả một cái đó có vẻ như dự báo hoặc báo trước một điều không may, thảm họa hoặc kết quả tiêu cực sắp xảy ra. Từ này thường gắn liền với cảm giác lo lắng về tương lai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dark clouds and eerie silence were ill-boding signs before the storm. (Những đám mây đen sự im lặng kỳ lạ những dấu hiệu báo điềm gở trước cơn bão.)
    • She had an ill-boding feeling about the business deal. ( ấy một cảm giác mang điềm xấu về thương vụ kinh doanh đó.)
    • His ill-boding words made everyone in the room anxious. (Những lời nói báo điềm gở của anh ấy khiến mọi người trong phòng lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ill-boding silence": sự im lặng đầy ám ảnh, báo trước điều chẳng lành.

    • An ill-boding silence fell over the courtroom before the verdict was read. (Một sự im lặng báo điềm gở trùm lên phòng xử trước khi bản án được tuyên đọc.)
  • "ill-boding dream/omen": giấc mơ/điềm báo xấu.

    • He woke up from an ill-boding dream, his heart pounding with fear. (Anh ấy tỉnh dậy từ một giấc mơ mang điềm xấu, trái tim đập thình thịch sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ominous (adj): đầy vẻ đe dọa, điềm xấu. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Portentous (adj): báo trước điềm gở, quan trọng một cách đáng ngại.
  • Foreboding (n): cảm giác lo lắng rằng điều xấu sắp xảy ra; (adj): gây ra cảm giác đó.
Từ đồng nghĩa
  • Sinister: ám chỉ điều đó đe dọa hoặc gợi lên cái ác.
  • Menacing: có vẻ đe dọa, nguy hiểm.
  • Inauspicious: không tốt lành, không thuận lợi (thường dùng cho khởi đầu).
Từ trái nghĩa
  • Auspicious: tốt lành, đầy hứa hẹn.
  • Promising: hứa hẹn, đầy triển vọng.
  • Favorable: thuận lợi, tốt đẹp.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ill-boding", nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả bầu không khí hoặc dự cảm.) - A sense of foreboding: một cảm giác lo lắng về điều xấu sắp tới. (Cụm từ này diễn đạt ý tương tự "ill-boding feeling").

ill-boding

A dark cloud hangs over the castle, an ill-boding sign.

tính từ
  1. báo điềm gỡ, mang điềm xấu