ill-conceived
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được suy nghĩ, hiểu không thấu đáo: Chỉ một ý tưởng, kế hoạch, hoặc hành động được hình thành một cách vội vàng, thiếu sự cân nhắc cẩn thận, dẫn đến khả năng thất bại hoặc hậu quả tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The project failed because it was ill-conceived from the start. (Dự án thất bại vì nó được suy nghĩ không thấu đáo ngay từ đầu.)
- His ill-conceived remarks caused a lot of controversy. (Những nhận xét thiếu suy nghĩ thấu đáo của anh ấy đã gây ra nhiều tranh cãi.)
- The policy was ill-conceived and did not solve the actual problem. (Chính sách này được hình thành một cách thiếu cân nhắc và đã không giải quyết được vấn đề thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ill-conceived notion": ý nghĩ, quan điểm thiếu căn cứ.
- He acted based on an ill-conceived notion of how the market works. (Anh ta hành động dựa trên một quan điểm thiếu căn cứ về cách thị trường vận hành.)
"ill-conceived attempt": nỗ lực, cố gắng vụng về, không được tính toán kỹ.
- The ill-conceived attempt to fix the machine only made it worse. (Nỗ lực vụng về để sửa cái máy chỉ khiến nó tệ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Ill-advised (adj): thiếu khôn ngoan, không được khuyên bảo đúng đắn (thường chỉ hành động).
- It was an ill-advised investment. (Đó là một khoản đầu tư thiếu khôn ngoan.)
Ill-considered (adj): không được cân nhắc kỹ lưỡng (rất gần nghĩa với "ill-conceived").
- She later regretted her ill-considered words. (Cô ấy sau đó hối hận vì những lời nói không được cân nhắc kỹ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Poorly planned: được lập kế hoạch tồi.
- Misguided: sai lầm, bị dẫn dắt sai hướng.
- Half-baked (thông tục): chưa chín chắn, nửa vời.
Từ trái nghĩa
- Well-conceived: được suy nghĩ, lên kế hoạch tốt.
- Well-planned: được lập kế hoạch chu đáo.
- Thought-out: được cân nhắc kỹ lưỡng.
Adjective
- được suy nghĩ, hiểu không thấu đáo