ill-favouredness

/'il'feivədnis/
Học thuật
Thân thiện
ill-favouredness

A person's ill-favouredness was evident in their expression.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sựduyên, vẻ mặt xấu, vẻ hãm tài: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm bề ngoài không ưa nhìn, thiếu sự dễ thương hoặc hấp dẫn.
    • Sự khó chịu: Chỉ tính chất gây ra cảm giác không hài lòng, không thoải mái khi nhìn ngắm hoặc tiếp xúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ill-favouredness of the old building made it hard to sell. (Sựduyên của tòa nhà khiến khó bán.)
    • He was more troubled by the ill-favouredness of the proposal than by its cost. (Anh ấy bận tâm về sự khó chịu của đề xuất hơn về chi phí của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ill-favouredness of appearance": vẻ ngoài xấu xí, vô duyên.

    • Despite the ill-favouredness of his appearance, he had a kind heart. (Bất chấp vẻ ngoài xấu xí, anh ta một trái tim nhân hậu.)
  • "inherent ill-favouredness": sựduyên/kém hấp dẫn vốn .

    • The critic wrote about the inherent ill-favouredness of the sculpture's design. (Nhà phê bình viết về sự kém hấp dẫn vốn trong thiết kế của bức tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill-favoured (adj): xấu xí, vô duyên, khó ưa (dùng để miêu tả).

    • The ill-favoured statue was removed from the park. (Bức tượng xấu xí đã được dời khỏi công viên.)
  • Unattractiveness (n): sự không hấp dẫn, sự kém thu hút (từ đồng nghĩa gần, trung lập hơn).

  • Ugliness (n): sự xấu xí (từ đồng nghĩa, thường mạnh hơn trực tiếp hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Uncomeliness: sự không đẹp đẽ, sự không ưa nhìn.
  • Homeliness: vẻ ngoài bình thường, giản dị, đôi khi hàm ý không đẹp.
  • Unsightliness: sự khó coi, làm mất mỹ quan.
Lưu ý sử dụng
  • "Ill-favouredness" một danh từ hình thức, mang tính học thuật hoặc văn chương hơn từ ngữ thông dụng hàng ngày. thường được dùng trong văn viết hoặc phê bình.
  • Từ này chủ yếu mô tả ngoại hình (của người, vật, hoặc ý tưởng) nhưng cũng có thể mở rộng để chỉ bản chất khó chịu của một tình huống hoặc đề xuất.
  • Cần phân biệt với "disfavour" (sự thất sủng, sự không tán thành) hai từ này có nghĩa hoàn toàn khác nhau.
ill-favouredness

A person's ill-favouredness was evident in their expression.

danh từ
  1. sựduyên, vẻ mặt xấu, vẻ hãm tài
  2. sự khó chịu