ill-feeling

/'ilfi:liɳ/
Học thuật
Thân thiện
ill-feeling

A neighbor's loud music caused some ill-feeling in the apartment building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ác cảm, sự thù ghét: Cảm giác tiêu cực, không thân thiện hoặc thù địch giữa người với người hoặc giữa các nhóm.
    • Mối hận thù, nỗi oán hận: Cảm giác giận dữ hoặc cay đắng kéo dài do một sự việc trong quá khứ gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There is a lot of ill-feeling between the two departments after the budget cuts. ( rất nhiều ác cảm giữa hai phòng ban sau đợt cắt giảm ngân sách.)
    • The dispute left a legacy of ill-feeling in the community. (Cuộc tranh chấp để lại một di sản mối hận thù trong cộng đồng.)
    • I bear you no ill-feeling. (Tôi không chút ác cảm nào với anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cause/arouse ill-feeling": gây ra ác cảm, khơi dậy mối hận thù.

    • His unfair comments caused considerable ill-feeling among the staff. (Những bình luận bất công của anh ta đã gây ra ác cảm đáng kể trong đội ngũ nhân viên.)
  • "to harbor/nurse ill-feeling": nuôi dưỡng mối hận thù, ôm ấp nỗi oán hận.

    • She still nursed ill-feeling towards him for his betrayal. ( ấy vẫn ôm ấp nỗi oán hận với anh ta sự phản bội của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill-will (n): ác ý, ác tâm. (Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "ill-feeling").
    • He did it out of pure ill-will. (Hắn làm điều đó hoàn toàn xuất phát từ ác ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Animosity: thù địch, ác cảm mạnh mẽ.
  • Resentment: sự oán giận, phẫn uất.
  • Bitterness: sự cay đắng, hằn học.
  • Hostility: thái độ thù địch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ ghép, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "ill-feeling" một cách cố định)

ill-feeling

A neighbor's loud music caused some ill-feeling in the apartment building.

danh từ
  1. ác cảm, mối hận thù, nỗi oán hận