ill-manneredness

/'il'mænədnis/
Học thuật
Thân thiện
ill-manneredness

A child shows ill-manneredness by talking with his mouth full at the dinner table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thô lỗ, tính cục cằn: Chỉ phẩm chất hoặc hành vi của một người thiếu sự lịch sự, nhã nhặn tôn trọng người khác trong giao tiếp hoặc ứng xử.
    • Sự bất lịch sự: Hành động hoặc thái độ cụ thể thể hiện sự thiếu văn hóa, không tuân theo các quy tắc xã giao thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant interruptions were a clear display of ill-manneredness. (Việc anh ta liên tục ngắt lời một biểu hiện rõ ràng của sự thô lỗ.)
    • The ill-manneredness of the guest shocked everyone at the formal dinner. (Sự bất lịch sự của vị khách đã làm mọi người trong bữa tiệc tối trang trọng sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exhibit ill-manneredness": thể hiện sự thô lỗ.
    • The child was scolded for exhibiting ill-manneredness in front of the elders. (Đứa trẻ bị mắng đã thể hiện sự thô lỗ trước mặt các bậc lớn tuổi.)
  • "a level of ill-manneredness": một mức độ thô lỗ.
    • I have never encountered such a level of ill-manneredness in a professional setting. (Tôi chưa bao giờ gặp một mức độ thô lỗ như vậy trong một môi trường chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill-mannered (adj): thô lỗ, bất lịch sự (tính từ).
    • He is an ill-mannered person. (Anh ta một người thô lỗ.)
  • Bad manners (n.phr): cách cư xử tệ, thói xấu.
    • Talking with your mouth full is considered bad manners. (Nói chuyện khi miệng còn đầy thức ăn được coi cách cư xử tệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rudeness: sự thô lỗ, sự khiếm nhã.
  • Discourtesy: sự bất lịch sự, sựlễ.
  • Impoliteness: sự thiếu lịch sự.
Từ trái nghĩa
  • Politeness: sự lịch sự.
  • Courtesy: sự lịch thiệp, nhã nhặn.
  • Civility: sự lịch sự, phép lịch sự.
ill-manneredness

A child shows ill-manneredness by talking with his mouth full at the dinner table.

danh từ
  1. tính thô lỗ, tính cục cằn; sự bất lịch sự