ill-nourished

/'il'nʌriʃt/
Học thuật
Thân thiện
ill-nourished

A young child looks ill-nourished and thin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu ăn, đói ăn: Trạng thái cơ thể không được cung cấp đủ lượng thức ăn hoặc chất dinh dưỡng cần thiết để phát triển khỏe mạnh.
    • Suy dinh dưỡng: Tình trạng sức khỏe kém do chế độ ăn uống không đầy đủ hoặc mất cân bằng dinh dưỡng trong thời gian dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ill-nourished children in the refugee camp need immediate help. (Những đứa trẻ thiếu ăn trong trại tị nạn cần sự giúp đỡ ngay lập tức.)
    • An ill-nourished body is more susceptible to diseases. (Một cơ thể suy dinh dưỡng dễ mắc bệnh hơn.)
    • The report highlighted the plight of ill-nourished populations in the region. (Báo cáo nêu bật tình cảnh của những cộng đồng thiếu ăn trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be ill-nourished": ở trong tình trạng thiếu ăn, suy dinh dưỡng.

    • Despite economic growth, many in the rural areas remain ill-nourished. (Bất chấp tăng trưởng kinh tế, nhiều người ở vùng nông thôn vẫn trong tình trạng thiếu ăn.)
  • "ill-nourished and...": thường được dùng kết hợp để mô tả một nhóm đối tượng nhiều vấn đề.

    • The ill-nourished and impoverished community received aid. (Cộng đồng thiếu ăn nghèo khó đã nhận được viện trợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Malnourished (adj): suy dinh dưỡng (từ đồng nghĩa chính, có thể dùng thay thế trong hầu hết ngữ cảnh).

    • The terms "malnourished" and "ill-nourished" are often used interchangeably. (Các thuật ngữ "suy dinh dưỡng" "thiếu ăn" thường được dùng thay thế cho nhau.)
  • Undernourished (adj): thiếu dinh dưỡng (nhấn mạnh việc không đủ chất, thường dùng trong y tế).

    • Undernourished patients need a special diet. (Bệnh nhân thiếu dinh dưỡng cần một chế độ ăn đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Malnourished: suy dinh dưỡng.
  • Undernourished: thiếu dinh dưỡng.
  • Starving: đói khát, chết đói (mức độ nghiêm trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Well-nourished: được nuôi dưỡng tốt, đầy đủ dinh dưỡng.
  • Healthy: khỏe mạnh.
  • Fed: được cho ăn đầy đủ.
ill-nourished

A young child looks ill-nourished and thin.

tính từ
  1. thiếu ăn, đói ăn