ill-suited

/'il'sju:tid/
Học thuật
Thân thiện
ill-suited

The new shoes were ill-suited for the long hike.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hợp, không thích hợp: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc ý tưởng không phù hợp với một mục đích, hoàn cảnh, hoặc người khác. Sự không phù hợp này thường dẫn đến kết quả kém hiệu quả hoặc không hài hòa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His aggressive management style is ill-suited to a team that values collaboration. (Phong cách quản lý hung hăng của anh ấy không thích hợp với một đội ngũ coi trọng sự hợp tác.)
    • This heavy coat is ill-suited for tropical weather. (Chiếc áo khoác dày này không hợp với thời tiết nhiệt đới.)
    • She felt ill-suited for a career in sales because she was very shy. ( ấy cảm thấy không thích hợp cho sự nghiệp bán hàng rất nhút nhát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ill-suited to/for something": Không phù hợp với điều đó.
    • The old software is ill-suited to the demands of modern users. (Phần mềm không phù hợp với yêu cầu của người dùng hiện đại.)
  • "ill-suited to do something": Không thích hợp để làm việc đó.
    • He is ill-suited to work in such a chaotic environment. (Anh ta không thích hợp để làm việc trong một môi trường hỗn loạn như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsuitable (adj): Không thích hợp, không phù hợp. (Từ đồng nghĩa gần nhất, ít trang trọng hơn một chút).
  • Inappropriate (adj): Không thích đáng, không phù hợp (thường nhấn mạnh sự không đúng đắn theo chuẩn mực xã hội).
  • Ill-matched (adj): Không xứng đôi, không hợp nhau (thường dùng cho cặp đôi hoặc nhóm).
Từ đồng nghĩa
  • Unfit: Không thích hợp, không đủ năng lực.
  • Incompatible: Không tương thích.
  • Mismatched: Không phù hợp, không ăn khớp.
Từ trái nghĩa
  • Well-suited: Rất hợp, rất thích hợp.
  • Appropriate: Thích hợp, thích đáng.
  • Suitable: Phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "ill-suited". Từ này một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "ill-suited".)

ill-suited

The new shoes were ill-suited for the long hike.

tính từ
  1. không hợp, không thích hợp