ill-will
/'il'wil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ác ý, ác tâm: Cảm giác thù địch, không thân thiện hoặc mong muốn điều xấu xảy ra cho người khác. Đây là một trạng thái tình cảm tiêu cực, thường là kết quả của mâu thuẫn, ghen tị hoặc hiểu lầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He bears no ill-will towards his former business partner. (Anh ấy không hề có ác ý nào với đối tác kinh doanh cũ của mình.)
- Her criticism was constructive and held no trace of ill-will. (Lời phê bình của cô ấy mang tính xây dựng và không hề có chút ác ý nào.)
- The dispute created a lot of ill-will between the two families. (Cuộc tranh chấp đã tạo ra rất nhiều ác cảm giữa hai gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bear/harbor ill-will": mang trong lòng ác ý, nuôi dưỡng ác tâm.
- Despite the argument, she does not harbor any ill-will. (Mặc cho cuộc tranh cãi, cô ấy không hề nuôi dưỡng bất kỳ ác ý nào.)
"with no ill-will": không có ác ý, không có ý xấu.
- I said it with no ill-will; it was just an honest observation. (Tôi nói điều đó mà không có ác ý; đó chỉ là một nhận xét trung thực.)
Biến thể và từ gần giống
Ill-willed (tính từ): có ác ý, mang ác tâm.
- His actions were clearly ill-willed. (Hành động của anh ta rõ ràng là có ác ý.)
Ill-disposed (tính từ): có thái độ không thân thiện, có ác cảm.
- She seemed ill-disposed towards the new proposal. (Cô ấy có vẻ có ác cảm với đề xuất mới.)
Từ đồng nghĩa
- Malice: ác ý, ác tâm (thường mạnh hơn và có thể bao hàm ý định gây hại).
- Animosity: thù địch, ác cảm mạnh mẽ.
- Hostility: sự thù địch.
- Resentment: sự oán giận, hận thù.
Từ trái nghĩa
- Goodwill: thiện ý, thiện chí.
- Benevolence: lòng nhân từ, thiện tâm.
- Friendliness: sự thân thiện.
Thành ngữ liên quan
- No ill-will lost between them: Giữa họ không có chút thiện cảm nào, mối quan hệ hoàn toàn thù địch.
- After the lawsuit, there was no ill-will lost between them. (Sau vụ kiện, giữa họ chẳng còn chút thiện cảm nào.)