illegatity

/,ili:'gæliti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không hợp pháp; tính không hợp pháp: Chỉ trạng thái, đặc tính hoặc chất lượng của việc không tuân theo luật pháp, không được pháp luật công nhận.
    • (Số nhiều) Hành động không hợp pháp: Dùng để chỉ những hành động, sự việc cụ thể mang tính chất phi pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):

    • The illegality of the transaction was clear to everyone. (Sự không hợp pháp của giao dịch đó rõ ràng với mọi người.)
    • They were investigating the illegality of the company's operations. (Họ đang điều tra tính không hợp pháp trong hoạt động của công ty.)
  • Danh từ (dạng số nhiều):

    • The report documented several illegalities in the construction process. (Báo cáo đã ghi nhận một số hành động không hợp pháp trong quá trình xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be aware of the illegality": Nhận thức được tính bất hợp pháp.

    • He proceeded with the deal despite being aware of its illegality. (Anh ta vẫn tiến hành thỏa thuận bất chấp việc nhận thức được tính bất hợp pháp của .)
  • "To challenge the illegality of something": Thách thức, phản đối tính không hợp pháp của điều đó.

    • The lawyer plans to challenge the illegality of the search warrant. (Luật sư dự định thách thức tính không hợp pháp của lệnh khám xét.)
Biến thể từ gần giống
  • Illegal (adj): bất hợp pháp, trái luật.

    • Illegal parking is a common problem in the city center. (Đỗ xe bất hợp pháp một vấn đề phổ biếntrung tâm thành phố.)
  • Illegally (adv): một cách bất hợp pháp.

    • The goods were imported illegally. (Hàng hóa đã được nhập khẩu một cách bất hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Unlawfulness: Tính chất phi pháp, không hợp pháp.
  • Illicitness: Tính chất bất chính, trái phép (thường mang sắc thái đạo đức hoặc xã hội mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Legality: Tính hợp pháp.
  • Lawfulness: Tính đúng pháp luật.
danh từ
  1. sự không hợp pháp; tính không hợp pháp
  2. (số nhiều) hành động không hợp pháp