illegibleness

/i,ledʤi'biliti/ Cách viết khác : (illegibleness) /i'ledʤəblnis/
Học thuật
Thân thiện
illegibleness

The doctor's illegibleness made the prescription hard to understand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khó đọc, tính khó đọc: Chất lượng hoặc trạng thái của một văn bản, chữ viết hoặc dấu hiệu khiến không thể hoặc rất khó để đọc hoặc giải mã được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The illegibleness of the doctor's handwriting is a common joke. (Sự khó đọc trong chữ viết tay của bác sĩ một trò đùa phổ biến.)
    • Due to water damage, the letter's illegibleness made it impossible to understand. (Do hư hại nước, tính khó đọc của thư khiến không thể hiểu được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sheer illegibleness of the text": Sự khó đọc hoàn toàn/bản thân của văn bản.
    • The sheer illegibleness of the ancient manuscript puzzled the scholars. (Bản thân sự khó đọc của bản thảo cổ đã làm các học giả bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Illegible (adj): không thể đọc được, khó đọc.
    • His signature was completely illegible. (Chữ ký của anh ta hoàn toàn không thể đọc được.)
  • Illegibility (danh từ): (từ phổ biến hơn) sự khó đọc, tính khó đọc. Đây từ đồng nghĩa thường được dùng phổ biến hơn "illegibleness".
Từ đồng nghĩa
  • Unreadability: tính không thể đọc được.
  • Indecipherability: tính không thể giải mã được.
Từ trái nghĩa
  • Legibility: tính dễ đọc.
  • Readability: tính có thể đọc được.
illegibleness

The doctor's illegibleness made the prescription hard to understand.

danh từ
  1. sự khó đọc, tính khó đọc