illegitimateness
/,ili'dʤitimitnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không hợp pháp: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc không tuân theo hoặc không được công nhận bởi luật pháp.
- Tính chất không chính đáng: Trạng thái thiếu cơ sở hợp lý, sự công nhận về mặt đạo đức hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The court debated the illegitimateness of the contract. (Tòa án tranh luận về tính chất không hợp pháp của hợp đồng.)
- The illegitimateness of his claim was obvious to everyone. (Tính chất không chính đáng trong yêu sách của anh ta là rõ ràng với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to question the illegitimateness of something": đặt câu hỏi về tính hợp pháp/chính đáng của một điều gì đó.
- Scholars often question the illegitimateness of such historical borders. (Các học giả thường đặt câu hỏi về tính chính đáng của những đường biên giới lịch sử như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Illegitimate (adj): không hợp pháp, không chính đáng.
- an illegitimate government (một chính phủ không hợp pháp)
- Illegitimately (adv): một cách không hợp pháp, không chính đáng.
- The property was acquired illegitimately. (Tài sản đã được thu thập một cách không hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Unlawfulness: tính phi pháp, tính trái luật.
- Illegality: tính bất hợp pháp.
- Invalidity: tính không có hiệu lực, tính vô giá trị.
Từ trái nghĩa
- Legitimacy: tính hợp pháp, tính chính đáng.
- Lawfulness: tính hợp pháp.
- Validity: tính hiệu lực, tính có giá trị.
danh từ
- tính chất không hợp pháp, tính chất không chính đáng