illiberalize

/i'libərəlaiz/ Cách viết khác : (illiberalise) /i'libərəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
illiberalize

The government's new policies illiberalize the media landscape.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm thành hẹp hòi, làm thành không phóng khoáng: Hành động khiến một hệ thống, chính sách, thái độ hoặc môi trường trở nên ít tự do, khoan dung hoặc cởi mở hơn.
    • Làm thành bần tiện: Hành động khiến cái đó trở nên keo kiệt, ích kỷ hoặc thiếu rộng lượng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The new regulations could illiberalize the academic environment, stifling free debate. (Các quy định mới có thể làm cho môi trường học thuật trở nên hẹp hòi, bóp nghẹt tranh luận tự do.)
    • Some fear the proposed law will illiberalize the nation's immigration policy. (Một số người lo ngại rằng luật được đề xuất sẽ làm cho chính sách nhập cư của quốc gia trở nên không phóng khoáng.)
    • Extreme poverty can sometimes illiberalize a person's worldview. (Nghèo đói cùng cực đôi khi có thể làm cho thế giới quan của một người trở nên bần tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to illiberalize a discourse": làm cho một cuộc thảo luận hoặc diễn ngôn trở nên hạn hẹp, không chấp nhận các quan điểm khác biệt.
    • The use of aggressive censorship serves to illiberalize public discourse. (Việc sử dụng kiểm duyệt hung hãn nhằm làm cho diễn ngôn công chúng trở nên hẹp hòi.)
  • "to illiberalize economic practices": làm cho các hoạt động kinh tế trở nên bảo thủ, đóng kín hoặc thiếu tự do.
    • Protectionist tariffs can illiberalize trade between nations. (Các mức thuế bảo hộ có thể làm cho thương mại giữa các quốc gia trở nên không phóng khoáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Illiberal (tính từ): hẹp hòi, không phóng khoáng, bần tiện.
    • an illiberal attitude (một thái độ hẹp hòi)
  • Illiberalism (danh từ): chủ nghĩa/tính chất hẹp hòi, không tự do.
    • the rise of political illiberalism (sự trỗi dậy của chủ nghĩa phi tự do trong chính trị)
  • Illiberalization (danh từ): sự làm cho trở nên hẹp hòi, quá trình trở nên ít tự do hơn.
    • the illiberalization of the media landscape (sự thu hẹp tự do của môi trường truyền thông)
Từ đồng nghĩa
  • Restrict (hạn chế): thường chỉ hành động cụ thể hơn.
  • Constrict (thắt chặt, bóp nghẹt): nhấn mạnh việc làm giảm không gian hoặc tự do.
  • Narrow (thu hẹp): làm cho trở nên hạn hẹp hơn.
Từ trái nghĩa
  • Liberalize (tự do hóa, mở rộng): làm cho trở nên tự do hoặc phóng khoáng hơn.
  • Broaden (mở rộng): làm cho rộng rãi, bao quát hơn.
  • Enlighten (khai sáng): làm cho sáng suốt, hiểu biết khoan dung hơn.
illiberalize

The government's new policies illiberalize the media landscape.

ngoại động từ
  1. làm thành hẹp hòi, làm thành không phóng khoáng
  2. làm thành bần tiện

Từ gần giống