illico

Học thuật
Thân thiện
illico

Il a quitté la pièce illico.

Định nghĩa
  1. Phó từ (thân mật):
    • Ngay lập tức, tức khắc: "illico" là một từ thông tục dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau đó, không chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Partir illico. (Ra đi ngay lập tức.)
    • Il a répondu illico à ma question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi của tôi ngay tức khắc.)
    • Viens ici, illico ! (Đến đây ngay lập tức!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fais-le illico !": Hãy làm ngay!

    • C'est une urgence, fais-le illico ! (Đâytrường hợp khẩn cấp, hãy làm ngay!)
  • "Illico presto": Cụm từ nhấn mạnh hơn, có nghĩangay lập tức, rất nhanh.

    • J'arrive, illico presto ! (Tôi đến ngay, lập tức!)
Biến thể từ gần giống
  • Immédiatement (phó từ): ngay lập tức (trang trọng hơn).
  • Tout de suite (cụm phó từ): ngay lập tức (thông dụng).
  • Sur-le-champ (cụm phó từ): ngay tại chỗ, tức thì.
Từ đồng nghĩa
  • Aussitôt: ngay sau đó, lập tức.
  • Sans tarder: không chậm trễ.
  • Séance tenante: ngay trong phiên họp, ngay lập tức (trong bối cảnh chính thức).
Lưu ý
  • "Illico" là từ thân mật, thông tục. Nên tránh dùng trong văn bản hành chính, học thuật trang trọng. Thay vào đó, có thể dùng "immédiatement" hoặc "sur-le-champ".
illico

Il a quitté la pièce illico.

phó từ
  1. (thân mật) ngay lập tức, tức khắc
    • Partir illico
      ra đi ngay lập tức