illico
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (thân mật):
- Ngay lập tức, tức khắc: "illico" là một từ thông tục dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau đó, không chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Partir illico. (Ra đi ngay lập tức.)
- Il a répondu illico à ma question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi của tôi ngay tức khắc.)
- Viens ici, illico ! (Đến đây ngay lập tức!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fais-le illico !": Hãy làm nó ngay!
- C'est une urgence, fais-le illico ! (Đây là trường hợp khẩn cấp, hãy làm nó ngay!)
"Illico presto": Cụm từ nhấn mạnh hơn, có nghĩa là ngay lập tức, rất nhanh.
- J'arrive, illico presto ! (Tôi đến ngay, lập tức!)
Biến thể và từ gần giống
- Immédiatement (phó từ): ngay lập tức (trang trọng hơn).
- Tout de suite (cụm phó từ): ngay lập tức (thông dụng).
- Sur-le-champ (cụm phó từ): ngay tại chỗ, tức thì.
Từ đồng nghĩa
- Aussitôt: ngay sau đó, lập tức.
- Sans tarder: không chậm trễ.
- Séance tenante: ngay trong phiên họp, ngay lập tức (trong bối cảnh chính thức).
Lưu ý
- "Illico" là từ thân mật, thông tục. Nên tránh dùng trong văn bản hành chính, học thuật trang trọng. Thay vào đó, có thể dùng "immédiatement" hoặc "sur-le-champ".
phó từ
- (thân mật) ngay lập tức, tức khắc
- Partir illicora đi ngay lập tức