illimité

tính từ
  1. vô hạn, vô hạn định
    • Ressources illimitées
      tài nguyên vô hạn
    • Durée illimitée
      thời gian vô hạn định
danh từ giống đực
  1. cái vô hạn, cái vô tận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

illimité
L'accès à Internet est illimité dans cette bibliothèque.