illinium

/i'liniəm/
Học thuật
Thân thiện
illinium

A scientist carefully examines a sample of illinium in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Ilini: "Illinium" tên của một nguyên tố hóa học, hiện được biết đến với tên gọi Promethium (Pm), số nguyên tử 61. Đây một nguyên tố đất hiếm, phóng xạ thuộc nhóm Lantan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Illinium was the name proposed for element 61 before its official discovery. (Illinium tên được đề xuất cho nguyên tố 61 trước khi được chính thức phát hiện.)
    • The search for illinium in the early 20th century was part of the study of rare earth elements. (Việc tìm kiếm illinium vào đầu thế kỷ 20 một phần của nghiên cứu về các nguyên tố đất hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản lịch sử khoa học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử về hóa học để chỉ nguyên tố 61 trước khi tên gọi "Promethium" được chấp nhận chính thức.
    • Early papers on element 61 referred to it as illinium. (Các bài báo đầu tiên về nguyên tố 61 đã gọi illinium.)
Biến thể từ gần giống
  • Promethium (Pm): Tên gọi hiện đại chính thức của nguyên tố 61.
  • Element 61: Cách gọi theo số nguyên tử.
Từ đồng nghĩa
  • Promethium: Tên gọi chính thức hiện nay.
  • Florentium: Một tên gọi khác được đề xuất cho cùng nguyên tố này.
illinium

A scientist carefully examines a sample of illinium in the laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) Ilini