illiquid

/i'likwid/
Học thuật
Thân thiện
illiquid

An investor holds an illiquid asset like a rare painting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dễ đổi thành tiền mặt: Dùng để mô tả tài sản hoặc khoản đầu không thể dễ dàng hoặc nhanh chóng bán đi để lấy tiền mặt không làm giảm đáng kể giá trị của .
    • Thiếu tính thanh khoản: Chỉ trạng thái của một thị trường hoặc tài sản rất ít giao dịch, khiến việc mua bán trở nên khó khăn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Real estate is often considered an illiquid asset because it takes time to sell. (Bất động sản thường được coi một tài sản không dễ đổi thành tiền mặt cần thời gian để bán.)
    • During the financial crisis, many markets became illiquid. (Trong cuộc khủng hoảng tài chính, nhiều thị trường trở nên thiếu tính thanh khoản.)
    • His wealth is tied up in illiquid investments like art and private equity. (Tài sản của anh ấy bị gắn chặt vào các khoản đầu không dễ chuyển đổi thành tiền mặt như nghệ thuật vốn cổ phần nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Illiquid market": Thị trường thiếu tính thanh khoản, nơi ít người mua người bán, dẫn đến chênh lệch giá mua-bán lớn khó khăn trong giao dịch.

    • Trading in this small-cap stock is difficult due to its illiquid market. (Giao dịch cổ phiếu vốn hóa nhỏ này rất khó khăn thị trường của thiếu tính thanh khoản.)
  • "Illiquid position": Vị thế đầu nhà đầu không thể dễ dàng thoát ra (bán đi) không chịu tổn thất lớn.

    • The fund found itself in an illiquid position after the sudden drop in demand. (Quỹ này rơi vào một vị thế không thanh khoản sau khi nhu cầu đột ngột giảm mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Illiquidity (Danh từ): Sự thiếu tính thanh khoản, tình trạng không dễ đổi thành tiền mặt.

    • The illiquidity of the asset made it a risky holding. (Tính không thanh khoản của tài sản khiến trở thành một khoản nắm giữ rủi ro.)
  • Liquid (Tính từ, trái nghĩa): tính thanh khoản, dễ dàng đổi thành tiền mặt.

    • Cash is the most liquid asset. (Tiền mặt tài sản tính thanh khoản cao nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-liquid: Không tính thanh khoản.
  • Unmarketable: Khó bán, không dễ tiêu thụ trên thị trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "illiquid")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "illiquid")

illiquid

An investor holds an illiquid asset like a rare painting.

tính từ
  1. không dễ đổi thành tiền mặt (của cải)
  2. không lỏng