illiquid
/i'likwid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không dễ đổi thành tiền mặt: Dùng để mô tả tài sản hoặc khoản đầu tư mà không thể dễ dàng hoặc nhanh chóng bán đi để lấy tiền mặt mà không làm giảm đáng kể giá trị của nó.
- Thiếu tính thanh khoản: Chỉ trạng thái của một thị trường hoặc tài sản có rất ít giao dịch, khiến việc mua bán trở nên khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Real estate is often considered an illiquid asset because it takes time to sell. (Bất động sản thường được coi là một tài sản không dễ đổi thành tiền mặt vì cần thời gian để bán.)
- During the financial crisis, many markets became illiquid. (Trong cuộc khủng hoảng tài chính, nhiều thị trường trở nên thiếu tính thanh khoản.)
- His wealth is tied up in illiquid investments like art and private equity. (Tài sản của anh ấy bị gắn chặt vào các khoản đầu tư không dễ chuyển đổi thành tiền mặt như nghệ thuật và vốn cổ phần tư nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Illiquid market": Thị trường thiếu tính thanh khoản, nơi có ít người mua và người bán, dẫn đến chênh lệch giá mua-bán lớn và khó khăn trong giao dịch.
- Trading in this small-cap stock is difficult due to its illiquid market. (Giao dịch cổ phiếu vốn hóa nhỏ này rất khó khăn vì thị trường của nó thiếu tính thanh khoản.)
"Illiquid position": Vị thế đầu tư mà nhà đầu tư không thể dễ dàng thoát ra (bán đi) mà không chịu tổn thất lớn.
- The fund found itself in an illiquid position after the sudden drop in demand. (Quỹ này rơi vào một vị thế không thanh khoản sau khi nhu cầu đột ngột giảm mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Illiquidity (Danh từ): Sự thiếu tính thanh khoản, tình trạng không dễ đổi thành tiền mặt.
- The illiquidity of the asset made it a risky holding. (Tính không thanh khoản của tài sản khiến nó trở thành một khoản nắm giữ rủi ro.)
Liquid (Tính từ, trái nghĩa): Có tính thanh khoản, dễ dàng đổi thành tiền mặt.
- Cash is the most liquid asset. (Tiền mặt là tài sản có tính thanh khoản cao nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Non-liquid: Không có tính thanh khoản.
- Unmarketable: Khó bán, không dễ tiêu thụ trên thị trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "illiquid")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "illiquid")
tính từ
- không dễ đổi thành tiền mặt (của cải)
- không lỏng