illisibilité

Học thuật
Thân thiện
illisibilité

L'illisibilité de son écriture rend la note impossible à déchiffrer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khó đọc, sự không đọc được: Chỉ tình trạng của một văn bản, chữ viết hoặc dấu hiệu khiến người ta không thể hoặc rất khó để đọc hoặc giải mã được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'illisibilité de son écriture est légendaire. (Sự khó đọc trong chữ viết tay của anh ấy đã trở thành huyền thoại.)
    • L'illisibilité de ce document est due à une mauvaise impression. (Sự không đọc được của tài liệu này là do in ấn kém chất lượng.)
    • L'illisibilité de la pancarte nous a fait nous perdre. (Tấm biển không đọc được đã khiến chúng tôi bị lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'illisibilité": Trở nên hoàn toàn không thể đọc được.

    • Après des années d'exposition au soleil, l'affiche est tombée dans l'illisibilité. (Sau nhiều năm phơi nắng, tấm áp phích đã trở nên hoàn toàn không đọc được.)
  • "Illisibilité totale": Sự không đọc được hoàn toàn.

    • La signature au bas du contrat est d'une illisibilité totale. (Chữ ký ở cuối hợp đồng hoàn toàn không đọc được.)
Biến thể từ gần giống
  • Illisible (tính từ): Khó đọc, không đọc được.

    • Une écriture illisible (Chữ viết không đọc được).
  • Lisibilité (danh từ giống cái): Sự dễ đọc, tính rõ ràng.

    • La lisibilité d'un texte (Tính dễ đọc của một văn bản).
Từ đồng nghĩa
  • Indéchiffrabilité: Sự không thể giải mã được.
  • Inexploitabilité (trong ngữ cảnh văn bản): Sự không thể sử dụng được ( không đọc được).
Từ trái nghĩa
  • Lisibilité: Sự dễ đọc, tính rõ ràng.
  • Clarté: Sự rõ ràng, minh bạch.
illisibilité

L'illisibilité de son écriture rend la note impossible à déchiffrer.

danh từ giống cái
  1. sự khó đọc, sự không đọc được
    • L'illisibilité d'un texte
      sự khó đọc của một văn bản

Từ trái nghĩa