illisibilité

danh từ giống cái
  1. sự khó đọc, sự không đọc được
    • L'illisibilité d'un texte
      sự khó đọc của một văn bản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

illisibilité
L'illisibilité de son écriture rend la note impossible à déchiffrer.