illogisme

Học thuật
Thân thiện
illogisme

C'est un illogisme flagrant de porter un manteau d'hiver en plein été.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tính không lôgic: Chỉ trạng thái, đặc tính thiếu sự hợp lý, không tuân theo các quy tắc củatrí hoặc logic.
    • Điều không lôgic: Chỉ một sự việc, một phát biểu hoặc một hành động cụ thể thể hiện sự mâu thuẫn, lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son raisonnement est plein d'illogismes. (Lập luận của anh ta đầy những điều không lôgic.)
    • L'illogisme de cette décision saute aux yeux. (Tính không lôgic của quyết định này quá rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'illogisme": Rơi vào sự phi lý, mắc phải lỗi lôgic.
    • En refusant cette évidence, il tombe dans l'illogisme. (Bằng cách từ chối sự hiển nhiên đó, anh ta đã rơi vào sự phi lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Illogique (tính từ): không lôgic, phi lý.
    • Une conclusion illogique. (Một kết luận phi lý.)
  • Absurdité (danh từ giống cái): sự lý, điều phi lý (nghĩa gần, thường nhấn mạnh sự nực cười hơn là vi phạm quy tắc lôgic thuần túy).
  • Contradiction (danh từ giống cái): sự mâu thuẫn (có thểmột dạng của "illogisme").
Từ đồng nghĩa
  • Absurdité: sự lý, phi lý.
  • Incohérence: sự thiếu mạch lạc, không nhất quán.
  • Non-sens: điều vô nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Logique: lôgic, hợp lý.
  • Cohérence: tính mạch lạc, nhất quán.
  • Rationalité: tính hợp lý, duy lý.
illogisme

C'est un illogisme flagrant de porter un manteau d'hiver en plein été.

danh từ giống đực
  1. tính không lôgic
  2. điều không lôgic
    • C'est un illogisme flagrant
      đómột điều không lôgic hiển nhiên