illuminable

/i'lju:minəbl/
Học thuật
Thân thiện
illuminable

The room is illuminable with just a few candles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể soi sáng, có thể làm sáng tỏ: "Illuminable" mô tả một thứ đó khả năng được chiếu sáng, được làm cho sáng lên, hoặc có thể được làm cho rõ ràng, dễ hiểu hơn thông qua giải thích hoặc phân tích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dark cave was illuminable with our powerful torches. (Hang động tối tăm đó có thể được soi sáng bằng những chiếc đèn pin mạnh mẽ của chúng tôi.)
    • This complex philosophical concept is illuminable through careful study. (Khái niệm triết học phức tạp này có thể được làm sáng tỏ thông qua việc nghiên cứu cẩn thận.)
    • The path ahead was barely illuminable in the dense fog. (Con đường phía trước gần như không thể soi sáng được trong làn sương mù dày đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an illuminable subject": một chủ đề có thể làm sáng tỏ.

    • The origins of the universe remain an illuminable subject for scientists. (Nguồn gốc của vũ trụ vẫn một chủ đề có thể làm sáng tỏ đối với các nhà khoa học.)
  • "illuminable by reason": có thể làm sáng tỏ bằng lý trí.

    • Many mysteries of nature are illuminable by reason and observation. (Nhiều bí ẩn của tự nhiên có thể được làm sáng tỏ bằng lý trí quan sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Illuminate (động từ): soi sáng, chiếu sáng, làm sáng tỏ.

    • The streetlights illuminate the road at night. (Đèn đường soi sáng con đường vào ban đêm.)
  • Illumination (danh từ): sự chiếu sáng, sự soi sáng; ánh sáng.

    • The illumination from the fireplace created a cozy atmosphere. (Ánh sáng từ sưởi tạo ra một bầu không khí ấm cúng.)
  • Illuminating (tính từ): làm sáng tỏ, giúp hiểu .

    • His lecture was very illuminating. (Bài giảng của ông ấy rất làm sáng tỏ vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Explainable: có thể giải thích được.
  • Clarifiable: có thể làm cho rõ ràng.
  • Elucidatable: có thể làm sáng tỏ (trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Inscrutable: không thể ra, khó hiểu.
  • Impenetrable: không thể xuyên thấu, không thể hiểu nổi.
  • Obscure: tối tăm, mờ mịt, khó hiểu.
illuminable

The room is illuminable with just a few candles.

tính từ
  1. có thể soi sáng, có thể làm sáng tỏ