illuminant
/i'ju:minənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật chiếu sáng, nguồn sáng: Một vật thể hoặc chất có khả năng phát ra ánh sáng, dùng để chiếu sáng một không gian hoặc vật thể khác.
- Chất phát sáng: Trong kỹ thuật, đây có thể là một chất (như phốt pho) hoặc một nguồn năng lượng (như điện) tạo ra ánh sáng.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Có tính chất chiếu sáng, phát sáng: Mô tả một thứ gì đó có khả năng tự phát ra hoặc cung cấp ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The candle was the only illuminant in the dark room. (Cây nến là vật chiếu sáng duy nhất trong căn phòng tối.)
- Modern LEDs are highly efficient illuminants. (Đèn LED hiện đại là những nguồn sáng rất hiệu quả.)
Tính từ:
- They studied the illuminant properties of the gas. (Họ nghiên cứu các đặc tính phát sáng của loại khí đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong vật lý và đo lường màu sắc: "Illuminant" thường được dùng để chỉ các nguồn sáng chuẩn (như Illuminant D65 - ánh sáng ban ngày chuẩn) dùng để đo và so sánh màu sắc dưới các điều kiện chiếu sáng khác nhau.
- The color was measured under a standard illuminant. (Màu sắc được đo dưới một nguồn sáng chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Illuminate (động từ): Chiếu sáng, làm sáng tỏ.
- The streetlights illuminate the road at night. (Đèn đường chiếu sáng con đường vào ban đêm.)
- Illumination (danh từ): Sự chiếu sáng; ánh sáng.
- The illumination in the library is very good for reading. (Ánh sáng trong thư viện rất tốt cho việc đọc sách.)
- Luminous (tính từ): Phát sáng, sáng chói.
- The watch has a luminous dial. (Đồng hồ có mặt số phát sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Light source (nguồn sáng), luminaire (thiết bị chiếu sáng), lamp (đèn).
- Tính từ: Lighting (dùng để chiếu sáng), luminous (phát sáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
tính từ
- sáng tỏ, rực rỡ
danh từ
- vật chiếu sáng, vật rọi sáng